incredulity

/,inkri'dju:liti/ Cách viết khác : (incredulousness) /in'kredjuləsnis/
Học thuật
Thân thiện
incredulity

She stared at the news report with a look of pure incredulity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoài nghi, sự không tin: Trạng thái không thể hoặc không muốn tin điều đó sự thật, thường quá bất ngờ, khó tin hoặc trái với kỳ vọng.
    • Sự ngờ vực: Thái độ nghi ngờ về tính xác thực hoặc độ tin cậy của một thông tin, lời nói hoặc sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His story was met with widespread incredulity. (Câu chuyện của anh ta nhận về sự hoài nghi rộng rãi.)
    • She stared at him in incredulity when he announced his resignation. ( ấy nhìn anh ta với vẻ không tin nổi khi anh thông báo từ chức.)
    • The scientist's bold claim was greeted with incredulity by his peers. (Tuyên bố táo bạo của nhà khoa học đã được các đồng nghiệp đón nhận với sự ngờ vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to one's incredulity": khiến ai đócùng ngạc nhiên hoài nghi.
    • To my utter incredulity, he managed to solve the puzzle in seconds. (Khiến tôicùng không tin nổi, anh ấy đã giải được câu đố trong vài giây.)
  • "a look/shout/expression of incredulity": một cái nhìn/tiếng la/biểu cảm thể hiện sự không tin.
    • Her face was a mask of incredulity. (Khuôn mặt ấy một tấm mảng của sự hoài nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Incredulous (tính từ): tỏ vẻ hoài nghi, không tin.
    • He gave me an incredulous look. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn đầy hoài nghi.)
  • Incredulously (trạng từ): một cách hoài nghi.
    • "You did what?" she asked incredulously. ("Cậu đã làm gì?" ấy hỏi với vẻ không tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Disbelief: sự không tin, sự hoài nghi (nhấn mạnh vào việc từ chối tin).
  • Skepticism: thái độ hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi (thường mang tính hệ thống hoặc triết học hơn).
  • Doubt: sự nghi ngờ, sự ngờ vực (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự không chắc chắn).
Từ trái nghĩa
  • Credulity: tính cả tin, sự dễ tin.
  • Belief: niềm tin.
  • Conviction: sự tin chắc, xác tín.
Thành ngữ liên quan
  • Stare in incredulity: nhìn chằm chằm với vẻ không tin vào mắt mình.
    • The audience could only stare in incredulity at the magician's final trick. (Khán giả chỉ có thể nhìn chằm chằm với vẻ không tin vào mắt mình trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
incredulity

She stared at the news report with a look of pure incredulity.

danh từ
  1. tính hoài nghi; sự ngờ vực

Từ đồng nghĩa