disbelief

/'disbi'li:f/
Học thuật
Thân thiện
disbelief

Her expression showed complete disbelief at the surprising news.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không tin, sự hoài nghi: Trạng thái tinh thần từ chối tin vào điều đó, thường khó chấp nhận, khó tin hoặc mâu thuẫn với niềm tin hiện .
    • Sự nghi ngờ: Cảm giác không chắc chắn về tính xác thực hoặc sự thật của một sự việc, tuyên bố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stared at the winning lottery ticket in disbelief. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào tờ số trúng giải với vẻ không thể tin nổi.)
    • Her story was met with disbelief by the police. (Câu chuyện của ấy đã vấp phải sự hoài nghi từ cảnh sát.)
    • I listened to his excuse with a sense of growing disbelief. (Tôi lắng nghe lời bào chữa của anh ta với cảm giác hoài nghi ngày càng tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suspend disbelief": tạm thời gạt bỏ sự hoài nghi (thường khi xem phim, đọc sách để có thể thưởng thức câu chuyện).

    • A good fantasy novel allows readers to suspend their disbelief. (Một cuốn tiểu thuyết giả tưởng hay cho phép người đọc tạm thời gạt bỏ sự hoài nghi.)
  • "utter disbelief": sự không tin hoàn toàn, sự sửng sốt.

    • The news of the accident was received with utter disbelief. (Tin tức về vụ tai nạn đã được đón nhận với sự sửng sốt hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disbelieve (động từ): không tin, hoài nghi.

    • I disbelieve his alibi. (Tôi không tin lời khai ngoại phạm của anh ta.)
  • Unbelief (danh từ): sự không niềm tin (thường về tôn giáo).

    • His unbelief was a source of tension in the family. (Sự vô tín ngưỡng của anh ấy nguồn căng thẳng trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Incredulity: sự không tin, sự hoài nghi mạnh mẽ (nhấn mạnh đến phản ứng cảm xúc).
  • Skepticism: thái độ hoài nghi tính chất triết học hoặc khoa học.
  • Distrust: sự thiếu tin tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Belief: niềm tin.
  • Credence: sự tin tưởng.
  • Faith: đức tin, lòng tin.
Thành ngữ liên quan
  • A look of disbelief on one's face: vẻ mặt không tin.

    • She had a look of pure disbelief on her face when she heard the news. ( ấy có vẻ mặt hoàn toàn không thể tin nổi khi nghe tin.)
  • Beyond disbelief: vượt quá sự hoài nghi, đến mức không thể tin được.

    • The cruelty of the crime was beyond disbelief. (Sự tàn ác của tội ác đó vượt quá sự tin tưởng.)
disbelief

Her expression showed complete disbelief at the surprising news.

danh từ
  1. sự không tin

Từ trái nghĩa

Từ gần giống