incroyablement

phó từ
  1. lạ thường, không tưởng tượng được
    • Une personne incroyablement riche
      một người giàu không thể tưởng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

incroyablement
Une femme porte une robe incroyablement belle.