incroyablement

Học thuật
Thân thiện
incroyablement

Une femme porte une robe incroyablement belle.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khó tin, một cách không thể tưởng tượng được: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, đáng kinh ngạc của một tính chất, trạng thái hoặc hành động nào đó, đến mức gần như không thể tin nổi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il fait incroyablement chaud aujourd'hui. (Hôm nay trời nóng một cách khó tin.)
    • Elle est incroyablement douée pour la musique. ( ấy năng khiếu âm nhạc một cách đáng kinh ngạc.)
    • Cette histoire est incroyablement triste. (Câu chuyện này buồn một cách không thể tưởng tượng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incroyablement" thường được dùng trong văn nói văn viết để thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc để nhấn mạnh cực độ. mạnh hơn các phó từ như "très" (rất) hay "extrêmement" (vô cùng).
    • Le paysage était incroyablement beau. (Phong cảnh đẹp đến kinh ngạc.)
    • Il a répondu incroyablement vite. (Anh ấy đã trả lời nhanh một cách khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Incroyable (tính từ): khó tin, không thể tin được, lạ thường.
    • Une nouvelle incroyable. (Một tin tức khó tin.)
  • Incroyablementhình thức phó từ được tạo ra từ tính từ "incroyable" bằng cách thêm hậu tố "-ment".
Từ đồng nghĩa
  • Extraordinairement: một cách phi thường, lạ thường.
  • Exceptionnellement: một cách đặc biệt, một cách ngoại lệ.
  • Étonnamment: một cách đáng ngạc nhiên.
  • Invraisemblablement: một cách khó có thể xảy ra, một cách không thể tin được (nghĩa rất gần).
Từ trái nghĩa
  • Normalement: một cách bình thường.
  • Raisonablement: một cách hợp lý, một cách phải chăng.
  • Modérément: một cách vừa phải, một cách điều độ.
incroyablement

Une femme porte une robe incroyablement belle.

phó từ
  1. lạ thường, không tưởng tượng được
    • Une personne incroyablement riche
      một người giàu không thể tưởng được

Từ gần giống