croyant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đức tin, tín đồ: Từ này chỉ một người tin vào một tôn giáo, đặc biệtđạo Hồi, nhưng cũng có thể dùng chung cho các tín đồ của các tôn giáo khác.
    • Người sùng đạo: Chỉ một người đức tin tôn giáo mạnh mẽ sống theo các giáo lý.
  2. Tính từ:

    • đức tin: Miêu tả một người hoặc một cộng đồng niềm tin tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les croyants se réunissent à la mosquée pour prier. (Các tín đồ tụ tập tại nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện.)
    • Il est un croyant fervent. (Anh ấymột tín đồ nhiệt thành.)
  • Tính từ:

    • Elle vient d'une famille croyante. ( ấy xuất thân từ một gia đình đức tin.)
    • Une population croyante. (Một cộng đồng dân cư đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un croyant pratiquant": một tín đồ thực hành (đạo) (người không chỉ tin mà còn tham gia các nghi lễ tuân thủ các quy tắc tôn giáo một cách đều đặn).
    • C'est un croyant pratiquant qui va à l'église chaque dimanche. (Đómột tín đồ thực hành, người đến nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Croyance (n): niềm tin, tín ngưỡng.

    • Le respect des croyances d'autrui est important. (Tôn trọng niềm tin của người khácquan trọng.)
  • Croire (v): tin, tin tưởng.

    • Je crois en Dieu. (Tôi tin vào Chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fidèle (n/adj): tín đồ trung thành, người trung thành.
  • Pieux/Pieuse (adj): sùng đạo, mộ đạo.
Từ trái nghĩa
  • Incroyant (n/adj): người vô thần, người không tin.
  • Athée (n/adj): người vô thần.
danh từ
  1. tín đồ (đạo Hồi)

Từ gần giống

Từ chứa "croyant"

Từ có nhắc đến "croyant"