croyant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người có đức tin, tín đồ: Từ này chỉ một người tin vào một tôn giáo, đặc biệt là đạo Hồi, nhưng cũng có thể dùng chung cho các tín đồ của các tôn giáo khác.
- Người sùng đạo: Chỉ một người có đức tin tôn giáo mạnh mẽ và sống theo các giáo lý.
Tính từ:
- Có đức tin: Miêu tả một người hoặc một cộng đồng có niềm tin tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les croyants se réunissent à la mosquée pour prier. (Các tín đồ tụ tập tại nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện.)
- Il est un croyant fervent. (Anh ấy là một tín đồ nhiệt thành.)
Tính từ:
- Elle vient d'une famille croyante. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có đức tin.)
- Une population croyante. (Một cộng đồng dân cư có đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un croyant pratiquant": một tín đồ thực hành (đạo) (người không chỉ tin mà còn tham gia các nghi lễ và tuân thủ các quy tắc tôn giáo một cách đều đặn).
- C'est un croyant pratiquant qui va à l'église chaque dimanche. (Đó là một tín đồ thực hành, người đến nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
Croyance (n): niềm tin, tín ngưỡng.
- Le respect des croyances d'autrui est important. (Tôn trọng niềm tin của người khác là quan trọng.)
Croire (v): tin, tin tưởng.
- Je crois en Dieu. (Tôi tin vào Chúa.)
Từ đồng nghĩa
- Fidèle (n/adj): tín đồ trung thành, người trung thành.
- Pieux/Pieuse (adj): sùng đạo, mộ đạo.
Từ trái nghĩa
- Incroyant (n/adj): người vô thần, người không tin.
- Athée (n/adj): người vô thần.
danh từ
- tín đồ (đạo Hồi)