incrédulité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không tin, sự hoài nghi: Trạng thái tinh thần không tin tưởng, không chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật, thường do điều đó quá bất ngờ, khó tin hoặc mâu thuẫn với niềm tin hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son récit fut accueilli avec incrédulité. (Câu chuyện của anh ta đã được đón nhận với sự hoài nghi.)
- Je lisais l'incrédulité sur son visage. (Tôi đọc thấy sự không tin trên khuôn mặt cô ấy.)
- L'incrédulité du public était palpable après l'annonce. (Sự không tin của công chúng là rõ rệt sau thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans l'incrédulité": rơi vào trạng thái hoài nghi, mất niềm tin.
- Après tant de déceptions, il est tombé dans l'incrédulité. (Sau quá nhiều thất vọng, anh ta đã rơi vào trạng thái mất niềm tin.)
"regarder avec incrédulité": nhìn với vẻ không tin, hoài nghi.
- Elle le regarda avec incrédulité lorsqu'il affirma être innocent. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ không tin khi anh ta khẳng định mình vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
Incrédule (tính từ): tỏ vẻ không tin, hoài nghi.
- Un sourire incrédule (Một nụ cười hoài nghi)
Crédulité (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): tính cả tin, dễ tin.
- Profiter de la crédulité des gens (Lợi dụng sự cả tin của mọi người)
Từ đồng nghĩa
- Scepticisme: thái độ hoài nghi, nghi ngờ.
- Défiance: sự nghi ngờ, không tin tưởng.
- Méfiance: sự ngờ vực, cảnh giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incrédulité")
Thành ngữ liên quan
- Être saisi d'incrédulité: bị choáng bởi sự không tin, bất ngờ đến mức không tin nổi.
- À l'annonce de la nouvelle, nous fûmes saisis d'incrédulité. (Khi nghe thông báo tin đó, chúng tôi đã bất ngờ đến mức không tin nổi.)
danh từ giống cái
- sự không tin đạo
- sự không tin, sự hoài nghi