croyance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tin, niềm tin: Chỉ hành động tin tưởng hoặc trạng thái tinh thần chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật, thường dựa trên cảm tính hoặc đức tin hơn là bằng chứng cụ thể.
- Tín ngưỡng: Hệ thống niềm tin, đặc biệt liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa croyance en la justice est touchante. (Niềm tin của cô ấy vào công lý thật cảm động.)
- Les différentes croyances religieuses doivent être respectées. (Các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau cần được tôn trọng.)
- Il agit selon ses croyances personnelles. (Anh ấy hành động theo những niềm tin cá nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la croyance que...": Có niềm tin rằng...
- J'ai la croyance que tout va s'arranger. (Tôi có niềm tin rằng mọi chuyện sẽ ổn thỏa.)
"Contraire à toute croyance": Trái với mọi niềm tin, điều không ai ngờ tới.
- Contraire à toute croyance, il a réussi. (Trái với mọi dự đoán, anh ấy đã thành công.)
Biến thể và từ liên quan
Croire (động từ): tin.
- Je crois en toi. (Tôi tin tưởng ở bạn.)
Croyant, croyante (danh từ/ tính từ): tín đồ, người có đức tin.
- Une personne croyante. (Một người có đức tin.)
Incroyance (danh từ giống cái): sự không tin, thái độ vô tín ngưỡng.
- Incroyable (tính từ): không thể tin được.
Từ đồng nghĩa
- Foi (danh từ giống cái): đức tin, lòng tin (thường mạnh mẽ và thiêng liêng hơn).
- Conviction (danh từ giống cái): sự tin chắc, xác tín (dựa trên lý lẽ hoặc trải nghiệm cá nhân).
- Opinion (danh từ giống cái): ý kiến, quan điểm.
Thành ngữ liên quan
Être de la croyance de quelqu'un: Thuộc về tín ngưỡng/ cùng niềm tin với ai đó.
- Il est de la même croyance que sa famille. (Anh ấy cùng tín ngưỡng với gia đình mình.)
Une douce croyance: Một niềm tin ngây thơ, dịu dàng.
- Elle gardait une douce croyance en des jours meilleurs. (Cô ấy vẫn giữ một niềm tin dịu dàng vào những ngày tươi sáng hơn.)
danh từ giống cái
- sự tin
- tín ngưỡng
- (từ cũ, nghĩa cũ) uy tín