incubatory

/'inkjubeitəri/ Cách viết khác : (incubational) /,inkju'beiʃənl/ (incubative) /'inkjubeitiv
Học thuật
Thân thiện
incubatory

A patient is in the incubatory stage of the illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự ấp trứng: "incubatory" mô tả những liên quan đến quá trình ấp trứng, đặc biệt của chim hoặc một số loài động vật khác.
    • Thuộc về thời kỳbệnh: Trong y học, "incubatory" chỉ giai đoạn khi mầm bệnh đã xâm nhập vào cơ thể nhưng các triệu chứng chưa biểu hiện ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird showed strong incubatory behavior, rarely leaving the nest. (Con chim thể hiện hành vi ấp trứng mạnh mẽ, hiếm khi rời tổ.)
    • The incubatory period for the virus can be up to two weeks. (Thời kỳbệnh của virus có thể lên đến hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incubatory phase": giai đoạnbệnh.

    • Patients in the incubatory phase are often unaware they are infected. (Bệnh nhân trong giai đoạnbệnh thường không biết mình đã bị nhiễm.)
  • "incubatory conditions": điều kiện ấp trứng.

    • Scientists study the incubatory conditions necessary for the eggs to hatch. (Các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện ấp trứng cần thiết để trứng nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubational (adj): (thuộc) sự ấp, (thuộc) thời kỳbệnh. (Cách viết khác của "incubatory").
  • Incubative (adj): (thuộc) sự ấp, (thuộc) thời kỳbệnh. (Cách viết khác của "incubatory").
  • Incubation (n): sự ấp trứng; thời kỳbệnh.
    • The incubation of these eggs takes about 30 days. (Việc ấp những quả trứng này mất khoảng 30 ngày.)
  • Incubator (n): lồng ấp; lồng nuôi trẻ sơ sinh thiếu tháng.
    • The premature baby was placed in an incubator. (Đứa trẻ sinh non được đặt vào lồng nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hatching-related: liên quan đến sự nở trứng.
  • Latent: tiềm ẩn, ngầm (thường dùng cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "incubatory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incubatory")

incubatory

A patient is in the incubatory stage of the illness.

tính từ
  1. (thuộc) sự ấp
  2. (y học) ủ bệnh

Từ gần giống