incubator

/'inkjubeitə/
Học thuật
Thân thiện
incubator

A farmer checks the eggs in the incubator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lồng ấp, ấp: Một thiết bị hoặc buồng kín được điều khiển để duy trì nhiệt độ, độ ẩm các điều kiện môi trường thích hợp cho việc ấp trứng hoặc nuôi dưỡng trẻ sinh non.
    • Môi trường hỗ trợ phát triển: (Nghĩa mở rộng) Một tổ chức hoặc chương trình cung cấp nguồn lực, hỗ trợ hướng dẫn để giúp các doanh nghiệp mới hoặc ý tưởng mới phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thiết bị y tế/nông nghiệp):

    • The premature baby was placed in an incubator to keep her warm. (Em bé sinh non được đặt vào lồng ấp để giữ ấm.)
    • We use an incubator to hatch chicken eggs on the farm. (Chúng tôi dùng ấp để ấp trứng trang trại.)
  • Danh từ (tổ chức hỗ trợ):

    • The tech startup joined a business incubator to get office space and mentorship. (Công ty khởi nghiệp công nghệ tham gia một vườn ươm doanh nghiệp để không gian văn phòng được cố vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Business incubator": Vườn ươm doanh nghiệp, một tổ chức hỗ trợ các công ty khởi nghiệp trong giai đoạn đầu.

    • The university's business incubator has launched many successful companies. (Vườn ươm doanh nghiệp của trường đại học đã khởi chạy nhiều công ty thành công.)
  • "Innovation incubator": Vườn ươm đổi mới sáng tạo, một chương trình thúc đẩy việc phát triển các ý tưởng mới.

    • She developed her app prototype while participating in an innovation incubator. ( ấy đã phát triển nguyên mẫu ứng dụng khi tham gia một vườn ươm đổi mới sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubate (động từ): Ấp (trứng); nuôi dưỡng (ý tưởng, vi khuẩn).

    • The birds incubate their eggs for about two weeks. (Những con chim ấp trứng của chúng trong khoảng hai tuần.)
    • He needed time to incubate the idea before presenting it. (Anh ấy cần thời gian để ấp ủ ý tưởng trước khi trình bày.)
  • Incubation (danh từ): Sự ấp trứng; thời kỳbệnh; giai đoạn nuôi dưỡng ý tưởng.

    • The incubation period for the flu is usually 1-4 days. (Thời kỳbệnh của cúm thường 1-4 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Brooder: ấp, máy ấp trứng (chủ yếu trong nông nghiệp).
  • Hatchery: Trại ấp trứng (quy mô lớn).
  • Accelerator: Tổ chức tăng tốc khởi nghiệp (thườnggiai đoạn phát triển nhanh hơn so với "incubator").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incubator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incubator")

incubator

A farmer checks the eggs in the incubator.

danh từ
  1. ấp trứng
  2. lồng nuôi trẻ em đẻ non

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "incubator"

Từ có nhắc đến "incubator"