incubus
/'iɳkjubəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng đè: Một con quỷ nam trong thần thoại, được tin là đè lên người đang ngủ, gây ra cảm giác tê liệt và sợ hãi, đôi khi kèm theo cảm giác bị tấn công tình dục.
- Cơn ác mộng, gánh nặng tinh thần: Một nỗi lo lắng, phiền muộn dai dẳng hoặc một tình huống đáng sợ ám ảnh giống như một cơn ác mộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In medieval folklore, an incubus was a demon that preyed on sleeping women. (Trong văn hóa dân gian thời Trung Cổ, incubus là một con quỷ săn mồi những phụ nữ đang ngủ.)
- The debt was an incubus on the family's happiness. (Món nợ là một cơn ác mộng đè nặng lên hạnh phúc của gia đình.)
- He felt like an incubus was sitting on his chest, preventing him from moving or screaming. (Anh ta cảm thấy như có bóng đè đang ngồi trên ngực, ngăn không cho anh cử động hoặc la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng phổ biến: Thường dùng để mô tả bất kỳ điều gì đè nặng lên tinh thần giống như một ác mộng hoặc gánh nặng khủng khiếp.
- The incubus of guilt followed him everywhere. (Cơn ác mộng tội lỗi đã theo anh ta đến khắp mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Succubus (n): Nữ quỷ, đối tượng thần thoại tương tự nhưng là nữ, được cho là quan hệ tình dục với đàn ông đang ngủ.
- Nightmare (n): Cơn ác mộng; thường dùng phổ biến hơn để chỉ giấc mơ đáng sợ hoặc trải nghiệm khủng khiếp.
Từ đồng nghĩa
- Burdensome worry: Mối lo nặng nề.
- Nemesis: Kẻ thù không đội trời chung, nỗi ám ảnh.
- Albatross: Gánh nặng (nghĩa bóng, từ điển câu chuyện "The Rime of the Ancient Mariner").
Thành ngữ liên quan
- To be under an incubus: Bị ám ảnh bởi một gánh nặng tinh thần hoặc nỗi sợ hãi lớn.
- For years, the failed project was an incubus under which the whole team labored. (Trong nhiều năm, dự án thất bại là một gánh nặng mà cả nhóm phải vất vả gánh chịu.)
danh từ, số nhiều incubuses, incubi
- bóng đè
- cơn ác mộng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))