nightmare
/'naitmeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn ác mộng: Một giấc mơ đáng sợ và khó chịu, thường gây ra cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc đau khổ.
- Tình huống kinh khủng, trải nghiệm tồi tệ: Một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm trong đời thực gây ra cảm giác sợ hãi, bất lực hoặc khó chịu tột độ, giống như một cơn ác mộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I had a terrible nightmare about being chased last night. (Tôi đã có một cơn ác mộng khủng khiếp về việc bị đuổi theo đêm qua.)
- The traffic jam was an absolute nightmare this morning. (Vụ tắc đường sáng nay thực sự là một cơn ác mộng.)
- Losing my passport while traveling alone was a complete nightmare. (Việc mất hộ chiếu khi đang du lịch một mình là một cơn ác mộng thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A living nightmare": Một tình huống trong đời thực liên tục gây đau khổ và kinh hoàng, như thể đang sống trong ác mộng.
- The war turned their peaceful village into a living nightmare. (Chiến tranh đã biến ngôi làng yên bình của họ thành một cơn ác mộng sống.)
"To be a nightmare to do something": Được dùng để nhấn mạnh một việc gì đó cực kỳ khó khăn, rắc rối hoặc khó chịu khi thực hiện.
- This old software is a nightmare to install. (Phần mềm cũ này là một cơn ác mộng để cài đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nightmarish (tính từ): Giống như ác mộng, kinh khủng, đáng sợ.
- The accident scene was a nightmarish sight. (Hiện trường vụ tai nạn là một cảnh tượng kinh hoàng như ác mộng.)
Từ đồng nghĩa
- Bad dream: Giấc mơ xấu (thường ít mãnh liệt hơn "nightmare").
- Horror: Nỗi kinh hoàng, điều kinh khủng.
- Ordeal: Thử thách khắc nghiệt, trải nghiệm đau đớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "nightmare" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- A nightmare on [something]: Cách nói nhấn mạnh một tình huống tồi tệ liên quan đến một địa điểm hoặc chủ đề cụ thể (lấy cảm hứng từ tên một bộ phim kinh dị nổi tiếng).
- Trying to park in the city center is a nightmare on wheels. (Cố gắng đỗ xe ở trung tâm thành phố là một cơn ác mộng trên bánh xe.)