inculcation
/,inkʌl'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghi nhớ, sự khắc sâu, sự in sâu (vào tâm trí): Quá trình dạy dỗ hoặc nhấn mạnh một ý tưởng, niềm tin, hoặc thói quen một cách kiên trì và lặp đi lặp lại để nó trở nên sâu sắc và bền vững trong tâm trí người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inculcation of moral values begins at home. (Việc khắc sâu các giá trị đạo đức bắt đầu từ gia đình.)
- His teaching method emphasizes the inculcation of discipline through daily practice. (Phương pháp giảng dạy của ông ấy nhấn mạnh vào việc ghi nhớ kỷ luật thông qua thực hành hàng ngày.)
- The inculcation of a safety-first mindset is crucial in this factory. (Việc in sâu tư duy an toàn là trên hết là rất quan trọng trong nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inculcation of ideas": Sự truyền bá, khắc sâu các tư tưởng.
- The book discusses the inculcation of democratic ideals in young citizens. (Cuốn sách thảo luận về việc khắc sâu các lý tưởng dân chủ vào công dân trẻ.)
- "Systematic inculcation": Sự ghi nhớ có hệ thống.
- Language learning requires the systematic inculcation of vocabulary and grammar rules. (Việc học ngôn ngữ đòi hỏi sự ghi nhớ có hệ thống từ vựng và quy tắc ngữ pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inculcate (động từ): Khắc sâu, ghi nhớ, truyền thụ (một ý tưởng, thói quen).
- Parents try to inculcate good manners in their children. (Cha mẹ cố gắng khắc sâu cách cư xử tốt cho con cái của họ.)
- Inculcator (danh từ): Người truyền thụ, người khắc sâu.
Từ đồng nghĩa
- Instillation: Sự thấm nhuần, sự truyền thụ (thường chỉ cảm xúc, niềm tin).
- Implantation: Sự cấy ghép, sự gieo mầm (ý tưởng).
- Indoctrination: Sự giáo điều hóa, sự nhồi nhét tư tưởng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "inculcation" thường được mô tả thông qua động từ "inculcate"). - To inculcate something in/into someone: Khắc sâu điều gì đó vào ai. - The coach inculcated a strong sense of teamwork into the players. (Huấn luyện viên đã khắc sâu tinh thần đồng đội mạnh mẽ vào các cầu thủ.)
danh từ
- sự ghi nhớ, sự khắc sâu, sự in sâu (vào tâm trí)