inculcation

/,inkʌl'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inculcation

Une enseignante fait l'inculcation des règles de sécurité à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khắc sâu vào trí não: Hành động truyền đạt, nhồi nhét một ý tưởng, niềm tin hoặc thói quen một cách kiên trì lặp đi lặp lại để trở nên cố định trong tâm trí người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'inculcation des valeurs morales commence dès l'enfance. (Việc khắc sâu các giá trị đạo đức bắt đầu từ thời thơ ấu.)
    • Cette méthode pédagogique repose sur l'inculcation répétée des règles. (Phương pháp sư phạm này dựa trên sự khắc sâu lặp đi lặp lại các quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par inculcation": bằng cách khắc sâu, thông qua sự nhồi nhét.
    • Il a appris ces principes par inculcation constante. (Anh ấy đã học những nguyên tắc này thông qua sự khắc sâu không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inculquer (động từ): khắc sâu, nhồi nhét (một ý tưởng).
    • Le professeur cherche à inculquer le respect à ses élèves. (Giáo viên tìm cách khắc sâu sự tôn trọng vào học sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprégnation (sự thấm nhuần).
  • Enracinement (sự ăn sâu, bén rễ).
Lưu ý
  • Từ này tính chất hơi trang trọng ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản về giáo dục, tâmhọc hoặc triết học để mô tả một quá trình giảng dạy hoặc tuyên truyền chủ đích.
inculcation

Une enseignante fait l'inculcation des règles de sécurité à ses élèves.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự khắc sâu vào trí não