inculture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kém văn hóa, sự vô học: Chỉ tình trạng thiếu hiểu biết, thiếu giáo dục hoặc hành vi thô lỗ, không phù hợp với các chuẩn mực văn hóa, xã hội.
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Sự bỏ hoang, sự không trồng trọt: Chỉ việc đất đai không được canh tác, chăm sóc, để cho hoang hóa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (sự kém văn hóa):
- Son comportement est un signe d'inculture. (Hành vi của anh ta là một biểu hiện của sự vô học.)
- Lutter contre l'inculture est un défi pour l'éducation nationale. (Đấu tranh chống lại sự kém văn hóa là một thách thức đối với nền giáo dục quốc gia.)
Nghĩa ít dùng (sự bỏ hoang):
- L'inculture de ces terres est dommageable pour l'économie locale. (Việc bỏ hoang những mảnh đất này gây hại cho nền kinh tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'inculture": Rơi vào tình trạng kém văn hóa, mất đi các giá trị văn hóa.
- Sans un accès continu à l'éducation, une société risque de tomber dans l'inculture. (Nếu không được tiếp cận giáo dục liên tục, một xã hội có nguy cơ rơi vào tình trạng kém văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Inculte (tính từ):
- Kém văn hóa, thô lỗ: Une personne inculte (một người thô lỗ/vô học).
- (Về đất đai) Bỏ hoang, không được trồng trọt: Un champ inculte (một cánh đồng bỏ hoang).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính (sự kém văn hóa):
- Ignorance: Sự ngu dốt, thiếu hiểu biết.
- Barbarie: Sự dã man, thô bạo.
- Nghĩa ít dùng (sự bỏ hoang):
- Friche: Đất bỏ hoang.
- Délaissement: Sự bỏ mặc, bỏ hoang.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa chính:
- Culture: Văn hóa, sự giáo dục, sự tinh tế.
- Savoir: Tri thức, sự hiểu biết.
- Civilisation: Nền văn minh, sự văn minh.
- Nghĩa ít dùng:
- Culture (nông nghiệp): Sự canh tác, trồng trọt.
- Exploitation agricole: Khai thác nông nghiệp.
Lưu ý sử dụng
- "Inculture" là một danh từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong các văn bản phân tích xã hội, giáo dục hoặc phê bình.
- Nghĩa thứ hai (về đất đai) rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "inculture" đều mang nghĩa chỉ sự thiếu văn hóa.
- Cần phân biệt với "inculturation" (một thuật ngữ trong nhân học và tôn giáo chỉ quá trình hội nhập văn hóa).
danh từ giống cái
- sự kém văn hóa, sự vô học
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự bỏ hoang, sự không trồng trọt