culture
/'kʌltʃə/
Học thuậtThân thiện
Từ "culture" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (la culture), có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách giải thích và ví dụ sử dụng từ này:
1. Nghĩa liên quan đến nông nghiệp:
- Sự cày cấy, sự trồng trọt: "Culture" có thể chỉ đến hoạt động trồng trọt, chăm sóc cây cối hay sản xuất nông nghiệp.
- Ví dụ:
- la culture des fleurs: sự trồng hoa
- culture alternée: sự trồng xen vụ
- culture maraîchère: sự trồng rau
2. Nghĩa sinh học:
- Sự cấy: Trong sinh học, "culture" có thể chỉ đến sự cấy tế bào, vi khuẩn hay vi sinh vật.
- Ví dụ:
- la culture microbienne: sự cấy vi khuẩn
3. Nghĩa văn hóa:
- Sự rèn luyện, trau dồi: "Culture" cũng có thể ám chỉ đến việc phát triển trí thức, văn hóa và kỹ năng cá nhân.
- Ví dụ:
- un homme dépourvu de culture: một người không có văn hóa
- la culture orientale: văn hóa phương Đông
4. Nghĩa thể chất:
- Thể dục: "Culture physique" thường dùng để chỉ các hoạt động thể chất, thể dục thể thao.
- Ví dụ:
- la culture physique: thể dục
5. Một số từ và cụm từ liên quan:
- Culture générale: kiến thức tổng quát, văn hóa tổng hợp.
- Culture pop: văn hóa đại chúng, thường liên quan đến âm nhạc, phim ảnh, nghệ thuật đương đại.
- Culture d'entreprise: văn hóa doanh nghiệp, chỉ các giá trị, niềm tin và hành vi trong một tổ chức.
6. Cách sử dụng nâng cao:
- Culture de la réussite: văn hóa thành công, thường dùng để chỉ môi trường khuyến khích sự phát triển và thành công cá nhân.
- Culture du risque: văn hóa rủi ro, chỉ các yếu tố trong một tổ chức hoặc xã hội có thể dẫn đến việc chấp nhận rủi ro trong kinh doanh hay quyết định.
7. Từ đồng nghĩa:
- Civilisation: văn minh, thường chỉ đến sự phát triển của xã hội và các giá trị văn hóa.
- Éducation: giáo dục, liên quan đến việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng.
8. Một số thành ngữ và cụm động từ:
- Être dans le vent: nghĩa là theo kịp xu hướng, thích ứng với văn hóa hiện đại.
- Cultiver son jardin: nghĩa đen là chăm sóc vườn của mình, nhưng nghĩa bóng là chăm sóc cuộc sống cá nhân, phát triển bản thân.
danh từ giống cái
- sự cày cấy, sự trồng trọt; sự trồng; đất trồng
- La culture des fleurssự trồng hoa
- Culture alternéesự trồng xen vụ
- Culture améliorantesự trồng cải tạo đất
- Culture associée/culture intercalairesự trồngxen lẫn
- Culture maraîchèresự trồng rau
- Culture de plein airsự trồng ngoài trời
- Culture en serresự trồng trong nhà
- (sinh vật học) sự cấy
- La culture microbiennesự cấy vi khuẩn
- (nghĩa bóng) sự rèn luyện, sự trau dồi, sự vun đắp
- La culture des lettressự trau dồi văn học
- văn hóa
- Un homme dépourvu de culturemột người không có văn hóa
- La culture orientalevăn hóa phương đông
- culture physique+ thể dục