incunabula

/,inkju:'næbjulə/
Học thuật
Thân thiện
incunabula

A scholar carefully examines incunabula in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những cuốn sách in đầu tiên: Chỉ những ấn phẩm được in bằng phương pháp in ấn di chuyển (in typo) ở châu Âu trong giai đoạn sơ khai của ngành in, thường được xác định trước năm 1501.
    • Thời kỳ phôi thai, thời kỳ ban đầu: Nghĩa gốc từ tiếng Latin, dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu hoặc sơ khai của bất kỳ sự vật, hiện tượng nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số nhiều):
    • The library has a special collection of incunabula. (Thư viện một bộ sưu tập đặc biệt về những cuốn sách in đầu tiên.)
    • Studying incunabula helps us understand the early history of printing. (Việc nghiên cứu những cuốn sách in đầu tiên giúp chúng ta hiểu lịch sử ban đầu của ngành in ấn.)
    • In its incunabula, the technology was very rudimentary. (Trong thời kỳ phôi thai của , công nghệ này còn rất thô sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành nghiên cứu lịch sử sách, thư viện học lịch sử văn hóa để chỉ các ấn phẩm cụ thể từ thế kỷ 15.
    • This museum's exhibit focuses on European incunabula. (Triển lãm của bảo tàng này tập trung vào những cuốn sách in đầu tiên của châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Incunable (danh từ, ít phổ biến hơn): Một biến thể khác để chỉ một cuốn sách in thời kỳ đầu.
  • Incunabular (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ đầu của ngành in hoặc thời kỳ phôi thai của một sự việc.
    • Incunabular printing techniques are fascinating. (Các kỹ thuật in ấn thời kỳ đầu rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Early printed books: Sách in thời kỳ đầu.
  • Cradle books: Sách in thời kỳ sơ khai (cách gọi khác).
  • Dawn: Bình minh, buổi ban đầu (cho nghĩa "thời kỳ phôi thai").
  • Inception: Sự khởi đầu.
Lưu ý
  • Dạng số ít: Dạng số ít "incunabulum" rất hiếm khi được sử dụng. Từ này gần như luôn luôn xuất hiệndạng số nhiều "incunabula".
  • Phạm vi thời gian: Trong ngành nghiên cứu sách, "incunabula" thường được định nghĩa cụ thể những cuốn sách được in trước ngày 1 tháng 1 năm 1501.
incunabula

A scholar carefully examines incunabula in a library.

danh từ số nhiều
  1. thời kỳ phôi thai, thời kỳ ban đầu
  2. những cuốn sách in đầu tiên (trước năm 1500)