incurvature

/,inkə:'veiʃn/ Cách viết khác : (incurvature) /in'kə:vətʃə/
Học thuật
Thân thiện
incurvature

The potter carefully shapes the incurvature of the clay bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự uốn cong vào trong, sự bẻ cong vào trong: Hình dạng hoặc trạng thái của một vật bị cong hoặc lõm vào bên trong so với bề mặt hoặc đường thẳng ban đầu của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incurvature of the ancient vase made it unique. (Sự uốn cong vào trong của chiếc bình cổ khiến trở nên độc đáo.)
    • The sculptor paid great attention to the gentle incurvature of the statue's back. (Nhà điêu khắc đã rất chú ý đến đường cong nhẹ vào trong của phần lưng bức tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong hình học hoặc thiết kế: Dùng để mô tả một đặc điểm hình học cụ thể, thường một phần của đường cong hoặc bề mặt.
    • The design features a subtle incurvature that improves aerodynamic efficiency. (Thiết kế một đường cong lõm nhẹ giúp cải thiện hiệu quả khí động học.)
Biến thể từ gần giống
  • Incurvation (n): (cách viết khác) sự uốn cong vào trong.
  • Concavity (n): tính lõm, chỗ lõm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Curvature (n): độ cong, đường cong (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Concavity: chỗ lõm, độ lõm.
  • Hollow: chỗ trũng, chỗ lõm.
  • Indentation: vết lõm, chỗ lõm vào.
Từ trái nghĩa
  • Convexity: độ lồi, chỗ lồi.
  • Protuberance: chỗ lồi ra, chỗ nhô ra.
incurvature

The potter carefully shapes the incurvature of the clay bowl.

danh từ
  1. sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào