incurve
/'in'kə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn cong vào trong, bẻ cong vào trong: Hành động làm cho một vật có hình dạng cong, với phần lõm hoặc hướng vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artist incurved the metal sheet to create a unique sculpture. (Nghệ sĩ đã uốn cong tấm kim loại vào trong để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.)
- To make the bowl, you must gently incurve the edges of the clay. (Để tạo ra cái bát, bạn phải nhẹ nhàng uốn cong các mép đất sét vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả kỹ thuật hoặc tự nhiên: Thường được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc hành động tạo hình trong các lĩnh vực như nghệ thuật, chế tác, hoặc mô tả đặc điểm sinh học.
- The petals of some flowers incurve slightly at the tips. (Các cánh hoa của một số loài hoa hơi cong vào trong ở đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Incurvation (danh từ): Sự uốn cong vào trong, đường cong lõm.
- The incurvation of the shell makes it very strong. (Đường cong lõm của vỏ khiến nó rất chắc chắn.)
- Incurved (tính từ): Có hình dạng cong vào trong.
- The blade has a slightly incurved edge. (Lưỡi dao có một cạnh hơi cong vào trong.)
Từ đồng nghĩa
- Bend inward: Uốn cong vào trong.
- Curve inward: Cong vào trong.
Từ trái nghĩa
- Outcurve: Uốn cong ra ngoài.
- Straighten: Làm thẳng.
ngoại động từ
- uốn cong vào, bẻ cong vào