incurved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được uốn cong vào trong, có hình cong hướng vào trong: Mô tả một vật thể có bề mặt hoặc đường viền cong một cách tự nhiên hoặc được tạo hình để hướng vào phía trong, tạo thành một đường cong lõm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The petals of some flowers have an incurved edge. (Cánh hoa của một số loài có mép cong vào trong.)
- The bowl has a slightly incurved rim. (Cái bát có vành hơi cong vào trong.)
- The sculpture featured an incurved surface that played with light and shadow. (Bức tượng có một bề mặt cong lõm tạo hiệu ứng với ánh sáng và bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học/thực vật học: Thường dùng để mô tả hình dạng của các bộ phận như cánh hoa, lá, hoặc vỏ sò khi chúng uốn cong về phía trục trung tâm.
- The shell of the snail is deeply incurved. (Vỏ của con ốc sên cong sâu vào trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Incurve (Động từ): Làm cho cong vào trong, uốn cong vào.
- The artisan can incurve the metal sheet with precision. (Người thợ thủ công có thể uốn cong tấm kim loại vào trong một cách chính xác.)
- Concave (Tính từ): Lõm, có bề mặt cong vào trong. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "concave" thường mô tả một bề mặt rộng hơn là một đường viền hoặc mép cụ thể).
- Incurvate (Tính từ/Động từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "incurved".
Từ đồng nghĩa
- Concave: lõm vào.
- Hollowed: được làm cho lõm, rỗng ở giữa.
- Curved inward: được uốn cong vào trong.
Từ trái nghĩa
- Convex: lồi ra.
- Protuberant: nhô ra, phình ra.
- Curved outward: được uốn cong ra ngoài.
Adjective
- được uốn cong vào, bẻ cong vào