incurver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn cong vào, uốn cong: Hành động làm cho một vật trở nên cong, gập lại, hoặc tạo thành đường cong hướng vào trong.
- Tự động từ:
- Uốn cong, cong lại: Trạng thái tự trở nên cong hoặc gập lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le potier a incurvé l'argile pour former un bol. (Người thợ gốm đã uốn cong đất sét để tạo thành một cái bát.)
- Il faut incurver légèrement la lame pour ce travail. (Cần phải uốn cong lưỡi dao một chút cho công việc này.)
- Tự động từ:
- Sous le poids, la planche a commencé à s'incurver. (Dưới sức nặng, tấm ván bắt đầu cong lại.)
- La route s'incurve doucement vers la gauche. (Con đường uốn cong nhẹ về phía bên trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'incurver sous l'effet de...: Cong lại dưới tác động của...
- Le métal s'est incurvé sous la chaleur intense. (Kim loại đã cong lại dưới tác động của nhiệt độ cao.)
- Incurver un arc: Uốn cong một cây cung (trong ngữ cảnh chế tạo hoặc sử dụng).
- Pour tirer, il faut d'abord bien incurver l'arc. (Để bắn, trước tiên phải uốn cong cây cung thật tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Incurvation (danh từ giống cái): Sự uốn cong, đường cong.
- L'incurvation de la colonne vertébrale. (Đường cong của cột sống.)
- Recourber (ngoại động từ): Uốn cong trở lại, uốn ngược.
- Recourber le bout d'un fil de fer. (Uốn cong ngược đầu một sợi dây thép.)
- Courbe (tính từ/danh từ): Cong / đường cong.
- Une ligne courbe. (Một đường cong.)
Từ đồng nghĩa
- Courber: Làm cong, cúi xuống (có thể dùng cho người hoặc vật).
- Plier: Uốn, gập, bẻ cong (thường nhấn mạnh đến hành động gập lại).
- Arquer: Uốn cong thành hình vòng cung.
Từ trái nghĩa
- Redresser: Làm thẳng lại, sửa cho thẳng.
- Aplatir: Làm phẳng, đập dẹp.
- Déplier: Mở ra, trải ra (cái đã bị gập).
ngoại động từ
- uốn cong vào, uốn cong
s'incurver
tự động từ
- uốn cong, cong lại