incurver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Uốn cong vào, uốn cong: Hành động làm cho một vật trở nên cong, gập lại, hoặc tạo thành đường cong hướng vào trong.
  2. Tự động từ:
    • Uốn cong, cong lại: Trạng thái tự trở nên cong hoặc gập lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le potier a incurvé l'argile pour former un bol. (Người thợ gốm đã uốn cong đất sét để tạo thành một cái bát.)
    • Il faut incurver légèrement la lame pour ce travail. (Cần phải uốn cong lưỡi dao một chút cho công việc này.)
  • Tự động từ:
    • Sous le poids, la planche a commencé à s'incurver. (Dưới sức nặng, tấm ván bắt đầu cong lại.)
    • La route s'incurve doucement vers la gauche. (Con đường uốn cong nhẹ về phía bên trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'incurver sous l'effet de...: Cong lại dưới tác động của...
    • Le métal s'est incurvé sous la chaleur intense. (Kim loại đã cong lại dưới tác động của nhiệt độ cao.)
  • Incurver un arc: Uốn cong một cây cung (trong ngữ cảnh chế tạo hoặc sử dụng).
    • Pour tirer, il faut d'abord bien incurver l'arc. (Để bắn, trước tiên phải uốn cong cây cung thật tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Incurvation (danh từ giống cái): Sự uốn cong, đường cong.
    • L'incurvation de la colonne vertébrale. (Đường cong của cột sống.)
  • Recourber (ngoại động từ): Uốn cong trở lại, uốn ngược.
    • Recourber le bout d'un fil de fer. (Uốn cong ngược đầu một sợi dây thép.)
  • Courbe (tính từ/danh từ): Cong / đường cong.
    • Une ligne courbe. (Một đường cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Courber: Làm cong, cúi xuống (có thể dùng cho người hoặc vật).
  • Plier: Uốn, gập, bẻ cong (thường nhấn mạnh đến hành động gập lại).
  • Arquer: Uốn cong thành hình vòng cung.
Từ trái nghĩa
  • Redresser: Làm thẳng lại, sửa cho thẳng.
  • Aplatir: Làm phẳng, đập dẹp.
  • Déplier: Mở ra, trải ra (cái đã bị gập).
ngoại động từ
  1. uốn cong vào, uốn cong
s'incurver
tự động từ
  1. uốn cong, cong lại

Từ trái nghĩa