indéchiffrable

Học thuật
Thân thiện
indéchiffrable

L'écriture sur ce vieux parchemin est indéchiffrable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đọc ra, khó đọc: Dùng để mô tả chữ viết, văn bản hoặchiệu rất khó hoặc không thể đọc được do nguệch ngoạc, mờ nhòe hoặc phức tạp.
    • Khó hiểu, khó đoán, bí ẩn: Dùng để mô tả một biểu hiện, thái độ, cảm xúc, ý định hoặc một điều đó rất khó giải mã hoặc hiểu được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son écriture est complètement indéchiffrable. (Chữ viết của anh ấy hoàn toàn không đọc ra được.)
    • Le manuscrit ancien était indéchiffrable sans l'aide d'un expert. (Bản thảo cổ khó đọc nếu không sự trợ giúp của chuyên gia.)
    • Elle avait un sourire indéchiffrable. ( ấy có một nụ cười khó đoán.)
    • Ses motivations restent indéchiffrables. (Động cơ của anh ta vẫn còn bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un visage indéchiffrable": một khuôn mặt khó đọc, không lộ cảm xúc.

    • Le pokeriste gardait un visage indéchiffrable. (Tay chơi poker giữ một khuôn mặt khó đoán.)
  • "Un message indéchiffrable": một thông điệp khó hiểu hoặc được mã hóa.

    • Les espions ont intercepté un message indéchiffrable. (Các điệp viên đã chặn được một thông điệp khó giải mã.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchiffrable (adj): có thể đọc được, có thể giải mã được (từ trái nghĩa).

    • Une énigme déchiffrable. (Một câu đố có thể giải được.)
  • Indéchiffrablement (adv): một cách khó hiểu, khó đoán.

    • Il a souri indéchiffrablement. (Anh ấy đã mỉm cười một cách khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Illisible: không đọc được (chủ yếu cho chữ viết).
  • Incompréhensible: không thể hiểu được.
  • Énigmatique: bí ẩn, đầy bí ẩn.
  • Impenétrable: không thể xuyên thủng, khó hiểu thấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Tính từ "indéchiffrable" không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "indéchiffrable".)

indéchiffrable

L'écriture sur ce vieux parchemin est indéchiffrable.

tính từ
  1. không đọc ra, khó đọc
    • Ecriture indéchiffrable
      chữ viết khó đọc
  2. khó hiểu, khó đoán
    • Regard indéchiffrable
      cái nhìn khó hiểu

Từ trái nghĩa