indéfectible

Học thuật
Thân thiện
indéfectible

Un ami indéfectible reste à vos côtés dans les moments difficiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vĩnh viễn, bất diệt, không thể mai một: Chỉ sự trung thành, tình cảm hoặc sự gắn bó tuyệt đối, không bao giờ thay đổi hoặc phai nhạt theo thời gian.
    • Không thể suy yếu đi, không hề sút kém đi, chắc bền: Chỉ một phẩm chất, năng lực hoặc trạng thái luôn giữ nguyên cường độ, sức mạnh hoặc độ tin cậy, không bao giờ yếu đi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son soutien indéfectible m'a permis de surmonter toutes les épreuves. (Sự ủng hộ vĩnh viễn của anh ấy đã cho phép tôi vượt qua mọi thử thách.)
    • Elle a une mémoire indéfectible pour les visages. ( ấy có một trí nhớ chắc bền về các khuôn mặt.)
    • Leur amitié indéfectible a duré plus de cinquante ans. (Tình bạn bất diệt của họ đã kéo dài hơn năm mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fidélité indéfectible": lòng trung thành vĩnh viễn, không lay chuyển.

    • Il a juré une fidélité indéfectible à son pays. (Anh ấy đã thềmột lòng trung thành vĩnh viễn với đất nước mình.)
  • "Un optimisme indéfectible": sự lạc quan không hề suy giảm.

    • Malgré les difficultés, elle garde un optimisme indéfectible. (Bất chấp những khó khăn, ấy vẫn giữ một sự lạc quan không hề suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indéfectiblement (phó từ): một cách vĩnh viễn, một cách không suy giảm.
    • Il est indéfectiblement fidèle à ses principes. (Ông ấy trung thành một cách vĩnh viễn với các nguyên tắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternel: vĩnh cửu, bất diệt.
  • Inaltérable: không thay đổi, không phai nhạt.
  • Inébranlable: không lay chuyển, vững vàng.
  • Constant: kiên định, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
  • Inconstant: không kiên định, hay thay đổi.
  • Faillible: có thể sai lầm, có thể suy yếu.
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Lien indéfectible: mối liên kết bền chặt, không thể phá vỡ.

    • Un lien indéfectible les unit. (Một mối liên kết bền chặt gắn kết họ.)
  • Soutien indéfectible: sự ủng hộ không lay chuyển.

    • Merci pour votre soutien indéfectible. (Cảm ơn sự ủng hộ không lay chuyển của bạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "indéfectible". Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ trang trọng để nhấn mạnh sự bền vững tuyệt đối.

indéfectible

Un ami indéfectible reste à vos côtés dans les moments difficiles.

tính từ
  1. vĩnh viễn, bất diệt, không thể mai một
    • Attachement indéfectible du peuple à la cause de la révolution
      sự gắn bó vĩnh viễn của nhân dân đôi với sự nghiệp cách mạng
  2. không thể suy yếu đi, không hề sút kém đi, chắc bền (trí nhớ...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indéfectible"