passager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Hành khách: Người đi trên một phương tiện giao thông (như tàu, xe, máy bay) nhưng không phải là người lái hoặc thành viên thủy thủ đoàn.
- Người qua đường: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người đang đi qua một nơi nào đó.
Tính từ:
- Nhất thời, thoáng qua: Chỉ cái gì đó tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.
- Đông người qua lại: (Về một con đường, khu vực) Có nhiều người hoặc xe cộ đi lại.
- Đi qua, qua đường: (Về một người) Đang di chuyển qua một nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le conducteur a demandé à tous les passagers de boucler leur ceinture. (Người lái xe yêu cầu tất cả hành khách thắt dây an toàn.)
- L'avion peut transporter plus de 300 passagers. (Máy bay có thể chở hơn 300 hành khách.)
- Tính từ:
- Ce n'est qu'une douleur passagère. (Đó chỉ là một cơn đau nhất thời.)
- C'est une rue très passagère en heure de pointe. (Đó là một con đường rất đông người qua lại vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passager clandestin": Hành khách lậu vé; (nghĩa bóng) người hưởng lợi từ một nỗ lực chung mà không đóng góp.
- Il a été découvert comme étant un passager clandestin dans le train. (Anh ta bị phát hiện là một hành khách lậu vé trên tàu.)
- "Oiseau passager": Chim di cư (chim đi qua một vùng trong mùa di cư).
- La grue cendrée est un oiseau passager. (Sếu xám là một loài chim di cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Passagère (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "passager".
- Une émotion passagère. (Một cảm xúc thoáng qua.)
- Passagerment (trạng từ): Một cách nhất thời, tạm thời.
- La circulation est passagèrement interrompue. (Giao thông bị gián đoạn một cách tạm thời.)
- Passage (danh từ): Sự đi qua; lối đi; đoạn văn.
- Passant (danh từ): Người qua đường.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hành khách): Voyageur (người đi đường, hành khách).
- Tính từ (nhất thời): Éphémère (phù du, ngắn ngủi), temporaire (tạm thời), fugace (thoáng qua).
- Tính từ (đông người qua lại): Fréquenté (đông đúc, nhiều người lui tới).
Thành ngữ liên quan
- "Une beauté passagère": Sắc đẹp phù du, sắc đẹp không bền lâu.
- Il ne faut pas se fier à une beauté passagère. (Không nên tin vào một sắc đẹp phù du.)
tính từ
- đi qua, qua đường
- Hôte passagerkhách qua đường
- thoảng qua, nhất thời
- Beauté passagèresắc đẹp nhất thời
- (hiếm) đông người qua lại
- Rue passagèređường phố đông người qua lại
danh từ giống đực
- hành khách (đi tàu, đi xe, đi máy bay)
- Passager clandestinhành khách lậu vé