passager

Học thuật
Thân thiện
passager

Un passager lit un livre dans le train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Hành khách: Người đi trên một phương tiện giao thông (như tàu, xe, máy bay) nhưng không phảingười lái hoặc thành viên thủy thủ đoàn.
    • Người qua đường: (Nghĩa , ít dùng) Người đang đi qua một nơi nào đó.
  2. Tính từ:

    • Nhất thời, thoáng qua: Chỉ cái gì đó tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.
    • Đông người qua lại: (Về một con đường, khu vực) nhiều người hoặc xe cộ đi lại.
    • Đi qua, qua đường: (Về một người) Đang di chuyển qua một nơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le conducteur a demandé à tous les passagers de boucler leur ceinture. (Người lái xe yêu cầu tất cả hành khách thắt dây an toàn.)
    • L'avion peut transporter plus de 300 passagers. (Máy bay có thể chở hơn 300 hành khách.)
  • Tính từ:
    • Ce n'est qu'une douleur passagère. (Đó chỉmột cơn đau nhất thời.)
    • C'est une rue très passagère en heure de pointe. (Đómột con đường rất đông người qua lại vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passager clandestin": Hành khách lậu vé; (nghĩa bóng) người hưởng lợi từ một nỗ lực chung không đóng góp.
    • Il a été découvert comme étant un passager clandestin dans le train. (Anh ta bị phát hiệnmột hành khách lậu vé trên tàu.)
  • "Oiseau passager": Chim di cư (chim đi qua một vùng trong mùa di cư).
    • La grue cendrée est un oiseau passager. (Sếu xámmột loài chim di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Passagère (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "passager".
    • Une émotion passagère. (Một cảm xúc thoáng qua.)
  • Passagerment (trạng từ): Một cách nhất thời, tạm thời.
    • La circulation est passagèrement interrompue. (Giao thông bị gián đoạn một cách tạm thời.)
  • Passage (danh từ): Sự đi qua; lối đi; đoạn văn.
  • Passant (danh từ): Người qua đường.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hành khách): Voyageur (người đi đường, hành khách).
  • Tính từ (nhất thời): Éphémère (phù du, ngắn ngủi), temporaire (tạm thời), fugace (thoáng qua).
  • Tính từ (đông người qua lại): Fréquenté (đông đúc, nhiều người lui tới).
Thành ngữ liên quan
  • "Une beauté passagère": Sắc đẹp phù du, sắc đẹp không bền lâu.
    • Il ne faut pas se fier à une beauté passagère. (Không nên tin vào một sắc đẹp phù du.)
passager

Un passager lit un livre dans le train.

tính từ
  1. đi qua, qua đường
    • Hôte passager
      khách qua đường
  2. thoảng qua, nhất thời
    • Beauté passagère
      sắc đẹp nhất thời
  3. (hiếm) đông người qua lại
    • Rue passagère
      đường phố đông người qua lại
danh từ giống đực
  1. hành khách (đi tàu, đi xe, đi máy bay)
    • Passager clandestin
      hành khách lậu vé

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "passager"