indéfendable

tính từ
  1. không thể bảo vệ được (đồn lũy...), không thể bênh vực được
    • Opinion indéfendable
      ý kiến không thể bênh vực được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

indéfendable
Une opinion indéfendable provoque un désaccord général.