indéterminé

tính từ
  1. không xác định, chưa xác định
    • Temps indéterminé
      thời gian không xác định
  2. (toán học, (triết học)) vô định
    • Equation indéterminée
      phương trình vô định
  3. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) do dự, lưỡng lự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

indéterminé
Le résultat du match reste indéterminé à la mi-temps.