résolu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên quyết, quả quyết: Chỉ một người có ý chí mạnh mẽ, dứt khoát và sẵn sàng hành động để đạt được mục tiêu hoặc đối mặt với khó khăn.
- Đã được giải quyết, đã được quyết định: Chỉ một vấn đề, một tình huống đã tìm ra cách giải quyết hoặc đã có quyết định cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (chỉ người):
- Elle a un regard résolu. (Cô ấy có ánh mắt kiên quyết.)
- Face au danger, il est resté résolu. (Trước nguy hiểm, anh ấy vẫn kiên quyết.)
- Tính từ (chỉ vấn đề):
- Le conflit est maintenant résolu. (Cuộc xung đột giờ đã được giải quyết.)
- La question n'est pas encore résolue. (Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'un air résolu": với vẻ kiên quyết.
- Il a pris la parole d'un air résolu. (Anh ấy lên tiếng với vẻ kiên quyết.)
- "être résolu à faire quelque chose": kiên quyết, quyết tâm làm việc gì đó.
- Je suis résolu à réussir cet examen. (Tôi quyết tâm vượt qua kỳ thi này.)
Biến thể và từ gần giống
- Résolument (trạng từ): một cách kiên quyết.
- Il a agi résolument. (Anh ấy đã hành động một cách kiên quyết.)
- Résolution (danh từ): sự kiên quyết, quyết tâm; nghị quyết; sự giải quyết.
- Prendre une résolution. (Đưa ra một quyết định / Đặt ra một quyết tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Déterminé: kiên quyết, quả quyết.
- Décidé: dứt khoát, đã được quyết định.
- Ferme: vững vàng, kiên định.
Từ trái nghĩa
- Indécis: do dự, không quyết đoán.
- Hésitant: ngập ngừng, lưỡng lự.
- Irrésolu: không kiên quyết, do dự (đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
tính từ
- kiên quyết
- Homme résolungười kiên quyết