indétermination

danh từ giống cái
  1. tính không xác định, tính không định
  2. tính do dự, tính lưỡng lự
  3. (toán học) tính vô định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

indétermination
L'indétermination du résultat laisse les chercheurs perplexes.