indebtedness
/in'detidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mắc nợ, công nợ: Trạng thái phải trả tiền hoặc tài sản cho một cá nhân hoặc tổ chức khác.
- Số tiền nợ: Tổng số tiền mà một cá nhân, công ty hoặc quốc gia còn nợ.
- Lòng biết ơn sâu sắc: Cảm giác mang ơn hoặc có nghĩa vụ đạo đức với ai đó vì sự giúp đỡ hoặc ơn nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's indebtedness has reached a critical level. (Công nợ của công ty đã đạt đến mức báo động.)
- He felt a deep sense of indebtedness to his mentor for his success. (Anh ấy cảm thấy một lòng biết ơn sâu sắc đối với người cố vấn vì thành công của mình.)
- Managing personal indebtedness is crucial for financial health. (Quản lý nợ cá nhân là rất quan trọng cho sức khỏe tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acknowledging one's indebtedness": Thừa nhận lòng biết ơn hoặc nghĩa vụ của mình.
- In his speech, the author acknowledged his indebtedness to the works of previous scholars. (Trong bài phát biểu, tác giả đã bày tỏ lòng biết ơn của mình đối với các công trình của những học giả đi trước.)
"To reduce national indebtedness": Giảm gánh nặng nợ quốc gia.
- The new economic policy aims to reduce national indebtedness. (Chính sách kinh tế mới nhằm mục tiêu giảm nợ quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Indebted (adj): Mắc nợ; mang ơn.
- I am deeply indebted to you for your kindness. (Tôi mang ơn bạn sâu sắc vì lòng tốt của bạn.)
Debt (n): Món nợ, khoản nợ. (Đây là từ gốc, chỉ một khoản nợ cụ thể, trong khi "indebtedness" thường chỉ tình trạng hoặc tổng số nợ).
- He took out a loan to pay off his debt. (Anh ấy vay một khoản để trả món nợ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Obligation: Nghĩa vụ, bổn phận (đặc biệt về mặt tài chính hoặc đạo đức).
- Liability: Nghĩa vụ nợ, trách nhiệm pháp lý (thường dùng trong tài chính).
- Gratitude: Lòng biết ơn (chỉ nghĩa "lòng biết ơn", không có nghĩa "mắc nợ tiền").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "indebtedness" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "owe" (nợ).)
Thành ngữ liên quan
- To be in someone's debt: Mang ơn ai đó.
- After he saved my life, I felt I was forever in his debt. (Sau khi anh ấy cứu mạng tôi, tôi cảm thấy mình mãi mãi mang ơn anh ấy.)
danh từ
- sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ
- sự mang ơn, sự hàm ơn