liability
/,laiə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý: "Liability" chỉ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ theo luật pháp, thường liên quan đến việc phải chịu trách nhiệm về một điều gì đó.
- Khoản nợ, nghĩa vụ tài chính: (Số nhiều: liabilities) "Liability" có thể chỉ các khoản tiền nợ hoặc nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả.
- Điểm yếu, gánh nặng, điều bất lợi: "Liability" còn có nghĩa là một yếu tố gây trở ngại, một điểm yếu hoặc một thứ gì đó gây khó khăn, là gánh nặng.
- Khả năng, nguy cơ (dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó): (Thường đi với giới từ 'to') "Liability" chỉ khả năng hoặc nguy cơ cao phải đối mặt với một điều không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Trách nhiệm pháp lý:
- The company accepted full liability for the accident. (Công ty đã chấp nhận toàn bộ trách nhiệm pháp lý cho vụ tai nạn.)
- He has no liability in this contract. (Anh ấy không có nghĩa vụ pháp lý nào trong hợp đồng này.)
Khoản nợ, nghĩa vụ tài chính:
- The business has more liabilities than assets. (Doanh nghiệp có nhiều khoản nợ hơn tài sản.)
- His financial liabilities forced him to sell the house. (Các nghĩa vụ tài chính buộc anh ta phải bán nhà.)
Điểm yếu, gánh nặng:
- His lack of experience is a liability in this job. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một điểm yếu trong công việc này.)
- The old computer system became a liability to the department. (Hệ thống máy tính cũ đã trở thành một gánh nặng cho bộ phận.)
Khả năng, nguy cơ:
- There is a liability to error in manual calculations. (Có khả năng xảy ra sai sót trong tính toán thủ công.)
- His weak immune system increases his liability to infections. (Hệ miễn dịch yếu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Limited liability": trách nhiệm hữu hạn (thường dùng trong tên các công ty).
- He set up a limited liability company to protect his personal assets. (Anh ấy thành lập một công ty trách nhiệm hữu hạn để bảo vệ tài sản cá nhân.)
"To admit/accept liability": thừa nhận trách nhiệm pháp lý.
- The driver admitted liability for the collision. (Người lái xe đã thừa nhận trách nhiệm cho vụ va chạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Liable (tính từ): có trách nhiệm pháp lý, có khả năng (dễ xảy ra).
- You are liable for any damage you cause. (Bạn có trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ thiệt hại nào bạn gây ra.)
- This area is liable to flooding. (Khu vực này dễ bị ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Responsibility (n): trách nhiệm (nghĩa rộng hơn, không chỉ pháp lý).
- Obligation (n): nghĩa vụ, bổn phận.
- Debt (n): món nợ (thường chỉ về tiền bạc).
- Handicap (n): điểm bất lợi, khuyết tật.
- Drawback (n): nhược điểm, trở ngại.
Từ trái nghĩa
- Asset (n): tài sản, lợi thế.
- Advantage (n): lợi thế.
- Immunity (n): sự miễn trừ (trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "liability")
Thành ngữ liên quan
- "To be more of a liability than an asset": là gánh nặng hơn là lợi ích.
- His constant negativity is more of a liability than an asset to the team. (Thái độ tiêu cực liên tục của anh ta là gánh nặng hơn là lợi ích cho đội.)
danh từ
- trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý
- liability for military servicenghĩa vụ tòng quân
- (số nhiều) tiền nợ, khoản phải trả
- to be unable to meet one's liabilitieskhông có khả năng trả nợ
- (+ to) khả năng bị, khả năng mắc, nguy cơ
- liability errorkhả năng mắc sai lầm
- liability to accidentskhả năng xảy ra tai nạn
- cái gây khó khăn trở ngại; cái của nợ, cái nợ đời