indeclinable
/,indi'klainəbl/
Học thuậtThân thiện
An indeclinable noun like "coffee" remains the same in all grammatical cases.
Định nghĩa
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Không biến cách: Dùng để mô tả một từ (thường là danh từ, tính từ hoặc đại từ) không thay đổi hình thái theo các phạm trù ngữ pháp như cách (case), giống (gender) hoặc số (number).
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Từ không biến cách: Một từ cụ thể không thay đổi hình thức của nó trong các ngữ cảnh ngữ pháp khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- In English, the word "sheep" is indeclinable; it is the same in both singular and plural forms. (Trong tiếng Anh, từ "sheep" là không biến cách; nó giống nhau ở cả dạng số ít và số nhiều.)
- Linguists study indeclinable nouns in various languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các danh từ không biến cách trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.)
Danh từ:
- "News" is an indeclinable in modern English. ("News" là một từ không biến cách trong tiếng Anh hiện đại.)
- Some languages have more indeclinables than others. (Một số ngôn ngữ có nhiều từ không biến cách hơn những ngôn ngữ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để so sánh các hệ thống ngữ pháp, đặc biệt khi so sánh ngôn ngữ biến cách (như Latin, Nga) với ngôn ngữ ít biến cách hoặc không biến cách (như tiếng Anh, tiếng Việt).
- The transition from Old English to Modern English involved many words becoming indeclinable. (Sự chuyển đổi từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh hiện đại liên quan đến việc nhiều từ trở thành không biến cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Indeclinability (Danh từ): Tính chất không thể biến cách.
- The indeclinability of a word simplifies its usage but may require other grammatical markers. (Tính không biến cách của một từ đơn giản hóa cách sử dụng của nó nhưng có thể đòi hỏi các dấu hiệu ngữ pháp khác.)
Từ đồng nghĩa
- Invariable (Tính từ): Không thay đổi, bất biến.
- Uninflected (Tính từ): Không được biến tố (thường dùng trong ngôn ngữ học với nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
- Declinable (Tính từ): Có thể biến cách.
- Inflected (Tính từ): Được biến tố.
An indeclinable noun like "coffee" remains the same in all grammatical cases.
tính từ
- (ngôn ngữ học) không biến cách (từ)
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ không biến cách