indecomposable

/'in,di:kəm'pouzəbl/
Học thuật
Thân thiện
indecomposable

An indecomposable substance remains unchanged in the chemical reaction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể phân tích, không thể phân ly: "Indecomposable" mô tả một thứ đó không thể bị chia tách, phân tích hoặc phân thành các phần, yếu tố hoặc thành phần đơn giản hơn. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thường được sử dụng trong toán học, vật hóa học.
    • Không thể phân hủy: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể chỉ tính chất không bị phân hủy, không bị phá vỡ thành các phần nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In mathematics, an indecomposable module cannot be expressed as a direct sum of its submodules. (Trong toán học, một -đun không thể phân tích không thể được biểu diễn dưới dạng tổng trực tiếp của các -đun con của .)
    • Some chemical compounds are considered indecomposable under normal conditions. (Một số hợp chất hóa học được coi không thể phân ly trong điều kiện bình thường.)
    • The theory posits that certain particles are indecomposable fundamental units. (Lý thuyết đặt ra rằng một số hạt những đơn vị cơ bản không thể phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học (đại số, lý thuyết số): Một đối tượng (như -đun, biểu diễn nhóm) được gọi là "indecomposable" nếu không thể viết được dưới dạng tổng trực tiếp của hai đối tượng con không tầm thường.

    • An indecomposable representation is a building block for understanding more complex structures. (Một biểu diễn không thể phân tích một khối xây dựng để hiểu các cấu trúc phức tạp hơn.)
  • Trong logic khoa học máy tính: Một thành phần hoặc mệnh đề có thể được coi "indecomposable" nếu nguyên tử, không thể chia nhỏ hơn về mặt logic.

    • The algorithm treats these basic operations as indecomposable units. (Thuật toán coi các thao tác cơ bản này những đơn vị không thể phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Decomposable (adj): Có thể phân tích, có thể phân hủy. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Indecomposability (n): Tính không thể phân tích, tính bất khả phân.
    • The indecomposability of the element was key to the proof. (Tính bất khả phân của phần tử then chốt cho chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreducible: Không thể rút gọn, không thể phân tích (thường dùng trong toán học hóa học).
  • Prime (trong một số ngữ cảnh toán học): Nguyên tố, không thể phân tích thành các thừa số khác.
  • Elementary: Sơ cấp, cơ bản (nhấn mạnh vào tính chất nguyên thủy, không thể chia nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "indecomposable" do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indecomposable" do tính chất kỹ thuật của .)

indecomposable

An indecomposable substance remains unchanged in the chemical reaction.

tính từ, (vật lý), (hoá học)
  1. không thể phân tích, không thể phân ly
  2. không thể phân hu

Từ gần giống

Từ chứa "indecomposable"