undecomposable

/'ʌn,di:kəm'pouzəbl/
Học thuật
Thân thiện
undecomposable

A scientist studies an undecomposable element under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể phân tích được, không thể chia nhỏ hơn nữa: Mô tả một thứ đó đãdạng cơ bản nhất, không thể bị chia tách, phân tích hoặc phân hủy thành các phần hay yếu tố đơn giản hơn. thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, toán học, hóa học hoặc logic.
dụ sử dụng
  • (Trong lý thuyết của ông ấy, một số hạt cơ bản được coi những đơn vị không thể phân tích được.)
  • (Lập luận được trình bày như một tổng thể không thể chia nhỏ, khiến việc phê bình từng điểm riêng lẻ trở nên khó khăn.)
  • (Một số nhà triết học tin rằng ý thức một hiện tượng không thể phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học/tâm lý học: Thường dùng để mô tả các trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc khái niệm cơ bản được coi nguyên thủy không thể quy giản.
    • He argued that the sensation of "redness" is an undecomposable quale. (Ông ấy lập luận rằng cảm giác "màu đỏ" một quale không thể phân tích.)
  • Trong toán học/lý thuyết hệ thống: Chỉ một phần tử hoặc thành phần không thể bị chia nhỏ hơn trong một cấu trúc nhất định.
    • The set contains several undecomposable elements under the given operation. (Tập hợp chứa một số phần tử không thể phân tích dưới phép toán đã cho.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecomposable (adj): Đây từ đồng nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự với "undecomposable". Cả hai đều có nghĩa không thể phân tích được.
    • An indecomposable module. (Một -đun không thể phân tích.)
  • Decomposable (adj): Có thể phân tích, có thể phân hủy (nghĩa trái ngược).
    • The compound is chemically decomposable. (Hợp chất này có thể phân hủy về mặt hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Simple: Đơn giản, cơ bản (nhấn mạnh sự thiếu phức tạp).
  • Elementary: Sơ cấp, nguyên tố (nhấn mạnh tính chất cơ bản, nền tảng).
  • Irreducible: Không thể quy giản, không thể rút gọn (thường dùng trong toán học logic).
  • Atomic: Nguyên tử, không thể chia cắt (theo nghĩa bóng, mượn từ vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

undecomposable

A scientist studies an undecomposable element under a bright light.

tính từ
  1. không thể phân tích được, không thể phân huỷ được

Từ tương tự

Từ gần giống