indeliberate
/,indi'libərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cố ý, vô tình: "Indeliberate" mô tả một hành động, lời nói hoặc kết quả xảy ra mà không có sự suy nghĩ trước, chủ đích, hoặc cố ý. Nó nhấn mạnh tính chất tự phát, không được lên kế hoạch hoặc không có ý định từ trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His indeliberate comment hurt her feelings, even though he didn't mean it. (Lời nhận xét vô tình của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy, mặc dù anh ấy không cố ý.)
- The damage was completely indeliberate; it was just an unfortunate accident. (Thiệt hại hoàn toàn là vô tình; đó chỉ là một tai nạn không may.)
- She gave an indeliberate smile when she heard the good news. (Cô ấy nở một nụ cười tự nhiên, không chủ ý khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indeliberate act": hành động vô tình.
- The court ruled it was an indeliberate act with no malicious intent. (Tòa án phán quyết rằng đó là một hành động vô tình, không có ác ý.)
"indeliberate consequence": hậu quả ngoài ý muốn.
- The policy change had several indeliberate consequences for small businesses. (Sự thay đổi chính sách đã dẫn đến một số hậu quả ngoài ý muốn đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unintentional (adj): vô ý, không chủ tâm. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Inadvertent (adj): do sơ suất, không chú ý.
- Accidental (adj): tình cờ, ngẫu nhiên.
- Spontaneous (adj): tự phát, bộc phát.
Từ đồng nghĩa
- Unintended: không có chủ đích.
- Unplanned: không được lên kế hoạch.
- Involuntary: không tự nguyện, không chủ tâm.
Từ trái nghĩa
- Deliberate: cố ý, có chủ tâm.
- Intentional: có chủ đích.
- Premeditated: có suy tính trước, cố ý.
- Calculated: được tính toán kỹ lưỡng.
tính từ
- không cố ý, vô tình