indemne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị thương, không bị thiệt hại, vô sự: Dùng để mô tả một người hoặc vật đã trải qua một sự kiện nguy hiểm (như tai nạn, thảm họa) mà không bị tổn hại về thể chất hoặc vật chất.
- Nguyên vẹn: Có thể dùng để chỉ tình trạng không bị suy giảm, tổn thất hoặc thay đổi sau một tác động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les passagers sont sortis indemnes de l'accident. (Hành khách đã thoát ra khỏi vụ tai nạn mà không bị thương tích gì.)
- Malgré l'incendie, les documents importants sont restés indemnes. (Mặc dù có hỏa hoạn, các tài liệu quan trọng vẫn còn nguyên vẹn.)
- Elle a survécu à l'opération et en est sortie indemne. (Cô ấy đã sống sót sau ca phẫu thuật và ra về mà không bị di chứng gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sortir indemne de (quelque chose)": Thoát ra khỏi (một tình huống nguy hiểm) một cách an toàn, vô sự.
- Il a réussi à sortir indemne de cette épreuve difficile. (Anh ấy đã thành công thoát ra khỏi thử thách khó khăn đó mà không hề hấn gì.)
"Rester indemne": Vẫn giữ được tình trạng nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng.
- Le bâtiment historique est resté indemne après le séisme. (Tòa nhà lịch sử vẫn còn nguyên vẹn sau trận động đất.)
Biến thể và từ gần giống
Indemnisé, e (adj): Được bồi thường.
- Les victimes ont été indemnisées par la compagnie d'assurance. (Các nạn nhân đã được công ty bảo hiểm bồi thường.)
Indemnité (n): Khoản tiền bồi thường.
- Il a reçu une indemnité pour son préjudice. (Anh ấy đã nhận được một khoản bồi thường cho thiệt hại của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sain et sauf: Lành lặn và an toàn (nhấn mạnh sự an toàn sau nguy hiểm).
- Intact: Nguyên vẹn, không bị đụng chạm đến.
- Illésé: Không bị thương (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Blessé: Bị thương.
- Endommagé: Bị hư hại, bị thiệt hại.
- Atteint: Bị ảnh hưởng, bị tổn thương.
tính từ
- không thiệt hại gì, vô sự
- Sortir indemne d'un accidentvô sự thoát khỏi tai nạn