atteint
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắc, bị (một căn bệnh): Dùng để miêu tả trạng thái của một người hoặc đôi khi một nhóm người đang bị ảnh hưởng bởi một căn bệnh.
- Bị ảnh hưởng, bị tổn thương (một phần cơ thể): Có thể chỉ việc một bộ phận cơ thể cụ thể bị bệnh hoặc bị thương.
- (Văn chương) Bị tác động, bị chạm đến (bởi một cảm xúc, một sự kiện tiêu cực): Dùng theo nghĩa bóng để diễn tả việc bị ảnh hưởng sâu sắc, thường là bởi một tin buồn, một thảm kịch hoặc một cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est atteint d'une maladie rare. (Anh ấy mắc một căn bệnh hiếm gặp.)
- Le poumon droit est atteint. (Phổi phải bị tổn thương.)
- La famille fut atteinte par ce deuil. (Gia đình bị tác động sâu sắc bởi sự mất mát này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être atteint dans son amour-propre": Bị tổn thương lòng tự trọng.
- Il a été profondément atteint dans son amour-propre par ces critiques. (Anh ta bị tổn thương sâu sắc lòng tự trọng bởi những lời chỉ trích đó.)
"Atteint à mort": Bị thương nặng đến mức nguy kịch (thường dùng trong văn chương hoặc báo chí cũ).
- Le soldat était atteint à mort. (Người lính bị thương nguy kịch.)
Biến thể và từ gần giống
Atteindre (động từ): Chạm tới, đạt tới, đánh trúng.
- Atteindre un objectif. (Đạt được một mục tiêu.)
- La flèche a atteint la cible. (Mũi tên đã trúng đích.)
Atteinte (danh từ từ giống cái): Sự tổn hại, sự xâm phạm.
- Une atteinte à la réputation. (Một sự tổn hại đến danh tiếng.)
- Atteinte à la vie privée. (Sự xâm phạm đời tư.)
Từ đồng nghĩa
- Touché: Bị chạm đến, bị ảnh hưởng (bởi bệnh tật hoặc điều gì đó).
- Frappé: Bị đánh, bị tấn công (bởi bệnh tật, tai ương).
- Affecté: Bị ảnh hưởng, mắc phải (thường dùng cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ, không có phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
- N'être pas atteint de la folie des grandeurs: Không mắc chứng "hoang tưởng tự đại", không quá tự cao.
- Malgré son succès, il n'est pas atteint de la folie des grandeurs. (Dù thành công, anh ấy không hề mắc chứng tự cao quá mức.)
tính từ
- mắc, bị (bệnh)
- Atteint de la pestemắc bệnh dịch hạch