indentation

/,inden'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
indentation

La carte montre les indentations de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lõm vào, chỗ lõm vào: Chỉ một vết lõm, một chỗ khuyết vào bên trong trên một bề mặt.
    • Hình thế lồi lõm: Chỉ đặc điểm của một đường viền (như bờ biển, đường cắt) nhiều chỗ lõm vào nhô ra xen kẽ, tạo thành hình dạng không bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'indentation de la roche était causée par l'érosion. (Chỗ lõm vào của tảng đá là do sự xói mòn gây ra.)
    • Les indentations de la côte offrent de nombreuses baies abritées. (Hình thế lồi lõm của bờ biển tạo ra nhiều vịnh được che chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tin học/lập trình: "Indentation" chỉ việc thụt lề đầu dòng của một đoạn để cấu trúc làm cho nguồn dễ đọc hơn.
    • Une bonne indentation du code est essentielle pour la maintenance. (Việc thụt lề nguồn hợp lý là điều cần thiết cho công tác bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Indenter (động từ): Làm lõm vào, tạo vết lõm.
    • Indenter une ligne de code. (Thụt lề một dòng .)
  • Indenté (tính từ): hình thế lõm vào, khía.
    • Un bord indenté. (Một cạnh hình răng cưa/lõm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Échancrure (danh từ giống cái): Chỗ khuyết sâu vào (thường dùng cho cổ áo, bờ biển).
  • Encochure (danh từ giống cái): Khía, rãnh lõm.
  • Rentrant (danh từ giống đực/tính từ): Phần lõm vào.
Từ trái nghĩa
  • Saillie (danh từ giống cái): Chỗ nhô ra, phần lồi.
  • Protubérance (danh từ giống cái): Chỗ lồi, u lồi.
indentation

La carte montre les indentations de la côte.

danh từ giống cái
  1. hình thế lồi lõm
    • Les indentations de la côte
      hình thế lồi lõm của bờ biển