indentation
/,inden'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm lõm, sự tạo vết lõm: Hành động tạo ra một vết lõm hoặc chỗ trũng trên bề mặt của một vật.
- Vết lõm, vết khía: Một dấu vết hoặc chỗ trũng được tạo ra trên bề mặt.
- Chỗ thụt vào (trong văn bản): Khoảng trống ở đầu dòng, thường được tạo ra để đánh dấu sự bắt đầu của một đoạn văn mới hoặc để cấu trúc văn bản.
- Chỗ lồi lõm (ở đường bờ biển): Phần đất liền lõm vào hoặc nhô ra tạo thành hình dạng không đều ở bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indentation on the car door was caused by hail. (Vết lõm trên cửa xe ô tô là do mưa đá gây ra.)
- In programming, proper indentation makes the code easier to read. (Trong lập trình, việc thụt dòng đúng cách làm cho mã nguồn dễ đọc hơn.)
- The map shows a deep indentation along the coastline. (Bản đồ cho thấy một chỗ lõm sâu dọc theo đường bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hanging indentation": Kiểu thụt dòng treo, trong đó dòng đầu tiên của đoạn văn bắt đầu từ lề trái và các dòng sau bị thụt vào.
- Bibliographies often use a hanging indentation. (Các danh mục tài liệu tham khảo thường sử dụng kiểu thụt dòng treo.)
"Tooth indentation": Vết khía hình răng cưa.
- The saw blade has deep tooth indentations. (Lưỡi cưa có những vết khía răng cưa sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Indent (động từ): Làm lõm, tạo vết lõm; hoặc thụt đầu dòng (trong soạn thảo văn bản).
- Please indent the first line of each paragraph. (Hãy thụt vào dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn.)
Indented (tính từ): Có hình lõm, bị khía răng cưa; hoặc được thụt vào.
- The indented coastline provides many natural harbors. (Đường bờ biển lồi lõm tạo ra nhiều bến cảng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Notch: Vết khía, vết cắt hình chữ V.
- Dent: Vết lõm (thường do va đập).
- Recess: Chỗ lõm vào, hốc.
- Tab: Khoảng cách thụt dòng (trong ngữ cảnh máy tính, như phím Tab).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "indentation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indentation")
danh từ
- sự làm lõm vào, sự khía răng cưa; sự làm mẻ
- vết lõm, khía răng cưa; vết mẻ; dấu chặt đẽo
- chỗ lồi lõm (ở bờ biển)
- (ngành in) sắp chữ thụt vào (ở đầu dòng); chỗ thụt vào (ở đầu dòng)