indentured
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ràng buộc bởi hợp đồng, giao kèo: Chỉ trạng thái của một người bị buộc phải làm việc hoặc phục vụ trong một khoảng thời gian nhất định theo một thỏa thuận hoặc hợp đồng có tính chất pháp lý, thường để trả nợ hoặc học nghề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the 18th century, many poor Europeans became indentured servants in the American colonies. (Vào thế kỷ 18, nhiều người châu Âu nghèo khổ đã trở thành những người hầu bị ràng buộc bởi hợp đồng tại các thuộc địa Mỹ.)
- He was an indentured laborer on the plantation for seven years. (Anh ta là một lao động bị ràng buộc bởi giao kèo tại đồn điền trong bảy năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indentured servitude": tình trạng nô lệ theo hợp đồng, một hệ thống lao động trong đó một người bị buộc phải làm việc không lương trong một thời gian dài để trả một món nợ hoặc nghĩa vụ.
- The system of indentured servitude was common in colonial America. (Hệ thống nô lệ theo hợp đồng đã phổ biến ở Mỹ thời thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
Indenture (danh từ): hợp đồng, giao kèo, đặc biệt là một thỏa thuận ràng buộc về lao động.
- He signed an indenture to work as an apprentice for five years. (Anh ta đã ký một giao kèo để làm việc như một người học việc trong năm năm.)
Indentureship (danh từ): thời kỳ hoặc tình trạng bị ràng buộc bởi hợp đồng lao động.
- His indentureship lasted until he paid off his debt. (Thời kỳ lao động theo hợp đồng của anh ta kéo dài cho đến khi anh ta trả hết nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Bound: bị ràng buộc, bị buộc chặt.
- Contracted: đã ký hợp đồng, bị ràng buộc bởi khế ước.
- Apprenticed: đang học việc (theo một thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Adjective
- bị ràng buộc bởi hợp đồng, giao kèo