indestructible
/,indi'tə:minəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phá hủy, bất diệt: Chỉ tính chất của một vật hoặc khái niệm không thể bị phá vỡ, tiêu diệt hoặc làm hư hỏng.
- Bền chặt, vững bền: Chỉ một mối quan hệ, cảm xúc hoặc liên kết rất mạnh mẽ và lâu dài, khó có thể bị suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les matériaux utilisés pour cette coque sont réputés indestructibles. (Các vật liệu dùng cho vỏ này được cho là không thể phá hủy.)
- Leur amour semblait indestructible. (Tình yêu của họ dường như bất diệt.)
- Il a une confiance indestructible en l'avenir. (Anh ấy có một niềm tin vững bền vào tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une solidité indestructible": với độ bền không thể phá hủy.
- Ce pont a été construit d'une solidité indestructible. (Cây cầu này được xây dựng với độ bền không thể phá hủy.)
"un lien indestructible": một mối liên kết bền chặt.
- Les épreuves partagées ont créé un lien indestructible entre eux. (Những thử thách cùng trải qua đã tạo nên một mối liên kết bền chặt giữa họ.)
Biến thể và từ gần giống
Indestructibilité (danh từ giống cái): tính không thể phá hủy, tính bất diệt.
- L'indestructibilité de ce métal est étonnante. (Tính không thể phá hủy của kim loại này thật đáng kinh ngạc.)
Inaltérable (tính từ): không thể thay đổi, không thể làm biến chất (thường dùng cho vật chất hoặc cảm xúc).
- Impérissable (tính từ): không thể hủy hoại, trường tồn (thường dùng cho danh tiếng, ký ức).
Từ đồng nghĩa
- Increvable: không thể làm thủng, rất bền (thân mật).
- Inébranlable: không thể lay chuyển, vững vàng (thường dùng cho niềm tin, quyết tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "indestructible").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indestructible").
tính từ
- không thể phá hủy, bất diệt, bền chặt
- Matière indestructiblevật chất bất diệt
- Amitié indestructibletình hữu nghị bền chặt