indestructible
/,indi'tə:minəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phá hủy được, không thể hủy diệt được: Chỉ tính chất của một vật hoặc thứ gì đó không thể bị phá vỡ, làm hư hại hoặc chấm dứt sự tồn tại bằng các lực thông thường.
- Rất bền vững, lâu bền: Chỉ một thứ gì đó có khả năng chịu đựng cao, tồn tại trong thời gian rất dài mà không bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This material is claimed to be indestructible. (Chất liệu này được cho là không thể phá hủy.)
- Their friendship seemed indestructible. (Tình bạn của họ dường như không thể hủy diệt được.)
- The ancient artifact was made of an almost indestructible ceramic. (Cổ vật được làm từ một loại gốm gần như không thể phá hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "virtually indestructible": gần như không thể phá hủy.
- The new smartphone case is virtually indestructible. (Ốp điện thoại mới gần như không thể phá hủy.)
- "emotionally indestructible": kiên cường về mặt cảm xúc, không thể bị tổn thương về tinh thần.
- After all he's been through, he appears emotionally indestructible. (Sau tất cả những gì đã trải qua, anh ấy có vẻ kiên cường về mặt cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Indestructibility (danh từ): tính không thể phá hủy, độ bền vững vĩnh cửu.
- The indestructibility of the material was tested in the lab. (Tính không thể phá hủy của vật liệu đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
- Durable (tính từ): bền bỉ, lâu dài (nhưng có thể bị hỏng theo thời gian, khác với "indestructible" là không thể bị hỏng).
- Unbreakable (tính từ): không thể vỡ, không thể gãy (thường dùng cho vật thể cụ thể hơn là khái niệm trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Imperishable: không thể bị hủy hoại, không thể mất đi.
- Enduring: bền bỉ, lâu dài.
- Perdurable (từ trang trọng): rất lâu bền, vĩnh cửu.
Từ trái nghĩa
- Destructible: có thể phá hủy được.
- Fragile: dễ vỡ, mong manh.
- Perishable: dễ hư hỏng, có thể bị hủy hoại.
tính từ
- không thể phá huỷ được; không thể huỷ diệt được; rất bền vững