indeterminably

indeterminably

The concept of their relationship was indeterminably vague.

Định nghĩa

Trạng từ: "indeterminably" có nghĩa một cách không thể xác định, một cách mơ hồ, không rõ ràng. Từ này miêu tả một trạng thái, tính chất hoặc hành động không thể được đo lường, giới hạn, hoặc làm một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ của họ tính chất mơ hồ một cách không thể xác định.)
  • (Chi phí của dự án cao một cách không thể xác định, khiến việc lập ngân sách trở nên bất khả thi.)
  • ( ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc không thể xác định không thể giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh triết học hoặc trừu tượng: "indeterminably" thường được dùng để chỉ những khái niệm không thể định lượng hoặc phân loại rõ ràng.

    • The boundaries of the universe are indeterminably vast. (Ranh giới của vũ trụ rộng lớn một cách không thể xác định.)
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc khoa học: Từ này nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn hoặc thiếu khả năng xác định chính xác.

    • The results of the experiment were indeterminably influenced by external factors. (Kết quả của thí nghiệm bị ảnh hưởng một cách không thể xác định bởi các yếu tố bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Indeterminable (tính từ): không thể xác định, không thể quyết định.

    • The cause of the accident remains indeterminable. (Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn không thể xác định.)
  • Indeterminate (tính từ): không xác định, mơ hồ.

    • The project has an indeterminate deadline. (Dự án thời hạn không xác định.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaguely: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguously: một cách mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.
  • Uncertainly: một cách không chắc chắn.
  • Inexactly: một cách không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "indeterminably" trạng từ, thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để mô tả mức độ, không tạo thành cụm động từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Từ này mang tính học thuật hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • "Up in the air": chưa quyết định, chưa rõ ràng.
      • The outcome of the meeting is still up in the air, indeterminably so. (Kết quả của cuộc họp vẫn chưa rõ ràng, một cách không thể xác định.)