indeterminable
/,indi'tə:minəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể xác định được, không thể định rõ được: Chỉ một cái gì đó không thể tìm ra, xác định, hoặc đo lường một cách chắc chắn hoặc chính xác.
- Không thể quyết định được, không thể giải quyết được: Thường dùng để chỉ một vấn đề, câu hỏi hoặc tranh chấp mà không thể đưa ra kết luận dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The exact age of the ancient artifact is indeterminable. (Tuổi chính xác của cổ vật là không thể xác định được.)
- Due to the lack of evidence, the cause of the dispute remains indeterminable. (Do thiếu bằng chứng, nguyên nhân của cuộc tranh chấp vẫn không thể giải quyết được.)
- The future economic impact is currently indeterminable. (Tác động kinh tế trong tương lai hiện là không thể xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indeterminable nature": bản chất không thể xác định.
- Philosophers often debate the indeterminable nature of consciousness. (Các triết gia thường tranh luận về bản chất không thể xác định của ý thức.)
"render something indeterminable": làm cho cái gì đó không thể xác định.
- The fire rendered the document's origin indeterminable. (Đám cháy đã làm cho nguồn gốc của tài liệu trở nên không thể xác định được.)
Biến thể và từ gần giống
Indeterminate (adj): không xác định, không rõ ràng, mơ hồ (thường dùng để mô tả một cái gì đó chưa được quyết định, không cố định, hoặc không rõ giới hạn).
- The project was put on hold for an indeterminate period. (Dự án bị tạm hoãn trong một khoảng thời gian không xác định.)
Undeterminable (adj): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) không thể xác định được.
Từ đồng nghĩa
- Unascertainable: không thể xác minh được.
- Incalculable: không thể tính toán được, vô số.
- Unresolvable: không thể giải quyết được.
Từ trái nghĩa
- Determinable: có thể xác định được.
- Ascertainable: có thể xác minh được.
- Resolvable: có thể giải quyết được.
tính từ
- không xác định được, không định rõ được
- không giải quyết được (vụ tranh chấp...)