indexer

/'indeksə/
Học thuật
Thân thiện
indexer

The indexer carefully organizes the book's topics in the back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lập mục lục, người biên soạn chỉ mục: Một người công việc tạo ra các chỉ mục (index) cho sách, tài liệu, cơ sở dữ liệu hoặc trang web để giúp việc tra cứu thông tin trở nên dễ dàng nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The publisher hired a professional indexer for the new encyclopedia. (Nhà xuất bản đã thuê một chuyên gia lập mục lục cho bộ bách khoa toàn thư mới.)
    • As an indexer, her job is to create a detailed keyword list for the academic journal. (Với tư cách người lập chỉ mục, công việc của ấy tạo ra danh sách từ khóa chi tiết cho tạp chí học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực xuất bản, một indexer thường làm việc độc lập, được tác giả hoặc nhà xuất bản thuê để tạo chỉ mục cho một ấn phẩm cụ thể.
  • Trong công nghệ thông tin, thuật ngữ indexer cũng có thể chỉ một thành phần phần mềm tự động lập chỉ mục cho dữ liệu, nhưng nghĩa chính phổ biến nhất vẫn chỉ con người thực hiện công việc này.
Biến thể từ gần giống
  • Index (n): chỉ mục, mục lục.
    • Please check the index at the back of the book. (Hãy kiểm tra mục lụccuối sách.)
  • Index (v): lập chỉ mục, đưa vào mục lục.
    • The library will index all new articles. (Thư viện sẽ lập chỉ mục cho tất cả các bài báo mới.)
  • Indexing (n): công việc/hành động lập chỉ mục.
    • Indexing requires great attention to detail. (Việc lập chỉ mục đòi hỏi sự chú ý cao đến từng chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Cataloguer (người lập danh mục): Người sắp xếp liệt kê các mục vào một danh sách hệ thống, thường dùng trong thư viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'indexer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'indexer')

indexer

The indexer carefully organizes the book's topics in the back.

danh từ
  1. người lập mục lục