indexer
/'indeksə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lập mục lục, người biên soạn chỉ mục: Một người có công việc là tạo ra các chỉ mục (index) cho sách, tài liệu, cơ sở dữ liệu hoặc trang web để giúp việc tra cứu thông tin trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The publisher hired a professional indexer for the new encyclopedia. (Nhà xuất bản đã thuê một chuyên gia lập mục lục cho bộ bách khoa toàn thư mới.)
- As an indexer, her job is to create a detailed keyword list for the academic journal. (Với tư cách là người lập chỉ mục, công việc của cô ấy là tạo ra danh sách từ khóa chi tiết cho tạp chí học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực xuất bản, một indexer thường làm việc độc lập, được tác giả hoặc nhà xuất bản thuê để tạo chỉ mục cho một ấn phẩm cụ thể.
- Trong công nghệ thông tin, thuật ngữ indexer cũng có thể chỉ một thành phần phần mềm tự động lập chỉ mục cho dữ liệu, nhưng nghĩa chính và phổ biến nhất vẫn là chỉ con người thực hiện công việc này.
Biến thể và từ gần giống
- Index (n): chỉ mục, mục lục.
- Please check the index at the back of the book. (Hãy kiểm tra mục lục ở cuối sách.)
- Index (v): lập chỉ mục, đưa vào mục lục.
- The library will index all new articles. (Thư viện sẽ lập chỉ mục cho tất cả các bài báo mới.)
- Indexing (n): công việc/hành động lập chỉ mục.
- Indexing requires great attention to detail. (Việc lập chỉ mục đòi hỏi sự chú ý cao đến từng chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Cataloguer (người lập danh mục): Người sắp xếp và liệt kê các mục vào một danh sách có hệ thống, thường dùng trong thư viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'indexer')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'indexer')
danh từ
- người lập mục lục