indexer

/'indeksə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chỉ số hóa: Hành động điều chỉnh một giá trị (như lương, lương hưu, giá cả) theo sự biến động của một chỉ số tham chiếu, thườngđể bù đắp lạm phát.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé d'indexer les salaires sur l'inflation. (Chính phủ đã quyết định chỉ số hóa tiền lương theo lạm phát.)
    • Il est important d'indexer le loyer pour qu'il reste équitable. (Việc chỉ số hóa tiền thuê nhàquan trọng để luôn công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indexer sur": Chỉ số hóa dựa trên, lấy... làm chỉ số tham chiếu.
    • Les pensions sont indexées sur l'évolution des prix à la consommation. (Các khoản lương hưu được chỉ số hóa dựa trên diễn biến của giá tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indexation (danh từ giống cái): Sự chỉ số hóa.
    • L'indexation des tarifs est prévue dans le contrat. (Việc chỉ số hóa biểu giá được quy định trong hợp đồng.)
  • Indice (danh từ giống đực): Chỉ số, chỉ tiêu.
    • L'indice des prix est utilisé comme référence. (Chỉ số giá được dùng làm tham chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Réajuster (ngoại động từ): Điều chỉnh lại.
  • Actualiser (ngoại động từ): Cập nhật, hiện đại hóa (theo điều kiện hiện tại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. chỉ số hóa
    • Indexer une retraite sur le coût de la vie
      chỉ số hóa lương hưu theo giá sinh hoạt

Từ có nhắc đến "indexer"