indicant

indicant

A scientist points to a rising indicant on a large chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu, chỉ báo: "indicant" một dấu hiệu hoặc tín hiệu cho thấy sự tồn tại, sự thật, hoặc một điều đó sắp xảy ra.
    • Chỉ số, thước đo: Trong thống hoặc khoa học, "indicant" một con số hoặc tỷ lệ (giá trị trên thang đo) được rút ra từ một loạt các sự kiện quan sát được; có thể tiết lộ những thay đổi tương đối theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Symptoms are the prime indicants of disease. (Triệu chứng những dấu hiệu chính của bệnh tật.)
    • An indicant of economic growth is the increase in GDP. (Một chỉ số của tăng trưởng kinh tế sự gia tăng GDP.)
    • The dark clouds were an indicant of an approaching storm. (Những đám mây đen dấu hiệu của một cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an indicant": đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc chỉ báo.

    • The sudden drop in temperature served as an indicant of winter's arrival. (Sự giảm nhiệt độ đột ngột đóng vai trò như một dấu hiệu của mùa đông đến.)
  • "indicant of something": dấu hiệu của một điều đó.

    • High blood pressure is an indicant of potential heart problems. (Huyết áp cao một dấu hiệu của các vấn đề tim mạch tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicate (động từ): chỉ ra, cho thấy.

    • The survey indicates a shift in public opinion. (Cuộc khảo sát chỉ ra một sự thay đổi trong dư luận.)
  • Indication (danh từ): dấu hiệu, sự chỉ dẫn.

    • There is no indication of foul play. (Không dấu hiệu của hành vi phạm tội.)
  • Indicator (danh từ): chỉ báo, chỉ số (thường dùng trong kỹ thuật hoặc kinh tế).

    • The economic indicators are positive this quarter. (Các chỉ số kinh tế tích cực trong quý này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sign: dấu hiệu.

    • A fever is a sign of infection. (Sốt dấu hiệu của nhiễm trùng.)
  • Signal: tín hiệu.

    • The smoke was a signal of danger. (Khói một tín hiệu của nguy hiểm.)
  • Symptom: triệu chứng (thường dùng trong y học).

    • Coughing is a symptom of a cold. (Ho một triệu chứng của cảm lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "indicant". Tuy nhiên, động từ gốc "indicate" có thể kết hợp với giới từ:
    • Indicate to: chỉ ra cho ai đó.
      • He indicated to the driver that he wanted to turn left. (Anh ấy chỉ cho tài xế rằng anh ấy muốn rẽ trái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "indicant". Tuy nhiên, có thể sử dụng "indicant" trong các cụm từ như:

    • A clear indicant: một dấu hiệu rõ ràng.
      • Her smile was a clear indicant of her happiness. (Nụ cười của ấy một dấu hiệu rõ ràng của hạnh phúc.)
  • A reliable indicant: một chỉ báo đáng tin cậy.

    • The stock market is not always a reliable indicant of the economy. (Thị trường chứng khoán không phải lúc nào cũng một chỉ báo đáng tin cậy của nền kinh tế.)

Từ gần giống