indigent
/'indidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghèo khổ, bần cùng, túng thiếu: Chỉ tình trạng cực kỳ thiếu thốn về tài chính và vật chất, đến mức không có đủ những nhu yếu phẩm cơ bản để sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The charity provides free legal aid for indigent people. (Tổ chức từ thiện cung cấp trợ giúp pháp lý miễn phí cho những người nghèo khổ.)
- An indigent family received support from the community. (Một gia đình bần cùng đã nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.)
- The program is designed to help the indigent population in the city. (Chương trình được thiết kế để giúp đỡ dân số nghèo khổ trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The indigent" (Danh từ hóa): Khi được sử dụng với mạo từ "the", "indigent" trở thành một danh từ tập hợp để chỉ toàn bộ nhóm người sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực.
- The new policy aims to provide housing for the indigent. (Chính sách mới nhằm cung cấp nhà ở cho người nghèo khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigence (Danh từ): Tình trạng nghèo khổ, bần cùng.
- He lived a life of indigence. (Ông ấy đã sống một cuộc đời bần cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Impoverished: Bị làm cho nghèo đi, kiệt quệ.
- Destitute: Cùng khổ, không có gì.
- Penniless: Không một xu dính túi.
- Needy: Túng thiếu, cần sự giúp đỡ.
Từ trái nghĩa
- Affluent: Giàu có, sung túc.
- Wealthy: Giàu có.
- Prosperous: Thịnh vượng, phát đạt.
tính từ
- nghèo khổ, bần cùng