indicateur

Học thuật
Thân thiện
indicateur

Le conducteur regarde l'indicateur de vitesse sur le tableau de bord.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thiết bị chỉ báo, đồng hồ chỉ báo: Một dụng cụ hoặc thiết bị hiển thị thông tin, tình trạng hoặc giá trị đo lường (như tốc độ, áp suất, nhiệt độ).
    • Sách chỉ dẫn, cẩm nang: Một ấn phẩm cung cấp thông tin hướng dẫn, thường về đường phố hoặc dịch vụ.
    • (Hóa học) Chất chỉ thị: Một chất thay đổi màu sắc để biểu thị sự hiện diện của một chất khác hoặc sự thay đổi điều kiện (như độ pH).
    • Kẻ chỉ điểm: Người cung cấp thông tin cho ai đó, thường một cách bí mật (nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
  2. Tính từ:

    • Chỉ, chỉ bảo, chỉ thị: chức năng hoặc đặc tính chỉ dẫn, hướng dẫn hoặc biểu thị điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'indicateur de vitesse est cassé. (Đồng hồ tốc độ bị hỏng.)
    • J'ai consulté l'indicateur des chemins de fer pour connaître les horaires. (Tôi đã tra cứu sách chỉ dẫn đường sắt để biết lịch trình.)
    • Le tournesol est un indicateur de la position du soleil. (Hoa hướng dươngmột chất chỉ thị vị trí của mặt trời.)
    • La phénolphtaléine est un indicateur acide-base. (Phenolphtalein là một chất chỉ thị axit-bazơ.)
  • Tính từ:

    • Un panneau indicateur (Một biển báo chỉ dẫn)
    • Une espèce indicatrice de la qualité de l'eau (Một loài chỉ thị chất lượng nước)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Indicateur économique / social: Chỉ số kinh tế / xã hội.
    • Le taux de chômage est un indicateur économique important. (Tỷ lệ thất nghiệpmột chỉ số kinh tế quan trọng.)
  • Indicateur de performance: Chỉ số hiệu suất (thường viết tắt là KPI - Key Performance Indicator).
    • Nous suivons plusieurs indicateurs de performance pour évaluer nos progrès. (Chúng tôi theo dõi nhiều chỉ số hiệu suất để đánh giá tiến độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicatif (adj & nm): Chỉ thị, tính chất chỉ báo. (Danh từ giống đực: vùng điện thoại, nhạc hiệu).
  • Indication (nf): Sự chỉ dẫn, dấu hiệu, thông tin.
  • Indiquer (v): Chỉ, chỉ dẫn, biểu thị.
  • Indice (nm): Chỉ số, dấu hiệu, manh mối (thườngmột dấu hiệu gián tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • (Đối với danh từ - thiết bị): Cadran (mặt đồng hồ), compteur (đồng hồ đo), jauge (đồng hồ đo, thước đo).
  • (Đối với danh từ - sách): Guide (sách hướng dẫn), annuaire (niên giám, danh bạ).
  • (Đối với danh từ - chất): Réactif (thuốc thử, chất phản ứng).
  • (Đối với tính từ): Signalétique (thuộc vềhiệu, biển báo), directeur (chỉ đạo, hướng dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "indicateur" đâydanh từ/tính từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "indiquer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indicateur".

indicateur

Le conducteur regarde l'indicateur de vitesse sur le tableau de bord.

tính từ
  1. chỉ, chỉ bảo
    • Poteau indicateur
      cột chỉ báo
  2. chỉ thị
    • Plante indicatrice
      (thực vật học) cây chỉ thị
danh từ
  1. kẻ chỉ điểm, tên chỉ điểm
danh từ giống đực
  1. sách chỉ dẫn
    • L'indicateur des rues de Hanoï
      sách chỉ dẫn đường phố Nội
  2. (kỹ thuật) cái chỉ báo, đồng hồ
    • Indicateur de pression
      cái chỉ báo áp suất, đồng hồ áp suất
    • Indicateur altimétrique
      đồng hồ chỉ độ cao
    • Indicateur d'angle
      đồng hồ chỉ góc
    • Indicateur de cap
      đồng hồ chỉ hướng mũi tàu
    • Indicateur de décharge
      đồng hồ đo độ phóng điện
    • Indicateur de direction
      thiết bị chỉ hướng
    • Indicateur d'incendie
      thiết bị báo hoả hoạn
    • Indicateur de niveau d'eau
      thiết bị chỉ mức nước
    • Indicateur de nombre de tours
      đồng hồ vòng quay
    • Indicateur de position
      đồng hồ định vị
    • Indicateur de route
      bảng chỉ đường
    • Indicateur de température de l'huile
      đồng hồ báo nhiệt độ dầu
    • Indicateur de vitesse
      đồng hồ tốc độ, tốc kế
  3. (hóa học) chất chỉ thị
    • Indicateur coloré
      chỉ thị màu
    • Indicateur radio-actif
      chất chỉ thị phóng xạ

Từ gần giống