inducteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Điện học) Cảm ứng: Dùng để mô tả hiện tượng hoặc đại lượng liên quan đến cảm ứng điện từ.
- (Logic học) Quy nạp: Liên quan đến phương pháp suy luận đi từ cái riêng đến cái chung.
Danh từ giống đực:
- (Điện học) Phần cảm: Bộ phận của một máy điện tạo ra từ trường hoặc dòng điện cảm ứng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le courant inducteur crée un champ magnétique. (Dòng điện cảm ứng tạo ra một từ trường.)
- Un raisonnement inducteur part d'observations spécifiques. (Một lập luận quy nạp xuất phát từ những quan sát cụ thể.)
Danh từ:
- L'inducteur de cette dynamo est usé. (Phần cảm của cái máy phát điện một chiều này đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Champ inducteur": Từ trường cảm ứng.
- Le champ inducteur varie avec l'intensité du courant. (Từ trường cảm ứng thay đổi theo cường độ dòng điện.)
"Principe inducteur": Nguyên lý/quy tắc quy nạp.
- Cette théorie est basée sur un principe inducteur solide. (Lý thuyết này dựa trên một nguyên lý quy nạp vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
Induction (danh từ giống cái): Sự cảm ứng; sự quy nạp.
- L'induction électromagnétique est un phénomène fondamental. (Sự cảm ứng điện từ là một hiện tượng cơ bản.)
Induit, induite (tính từ/danh từ): Phần ứng (trong máy điện); được suy ra, được cảm ứng.
- L'enroulement induit reçoit le courant. (Cuộn dây phần ứng nhận dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens en électricité:
- Générateur de champ (magnétique): Máy/bộ phận tạo từ trường.
- Pour le sens en logique:
- Généralisateur: (Cái) có tính khái quát hóa.
Các cụm từ liên quan
Bobine inductrice: Cuộn dây cảm ứng.
- La bobine inductrice est connectée à la source de tension. (Cuộn dây cảm ứng được kết nối với nguồn điện áp.)
Circuit inducteur: Mạch cảm ứng.
- Le circuit inducteur doit être fermé. (Mạch cảm ứng phải được đóng kín.)
tính từ
- (điện học) cảm ứng
- Courant inducteurdòng cảm ứng
- (lôgic) quy nạp
danh từ giống đực
- (điện học) phần cảm