indigested

/'indidʤəntid/
Học thuật
Thân thiện
indigested

A student stares at an indigested pile of notes before the exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiêu, chưa tiêu: Trạng thái của thức ăn không được tiêu hóa hoặc chưa được tiêu hóa hoàn toàn trong dạ dày.
    • Chưa suy nghĩ kỹ, chưa nghĩ ra, chưa sắp xếp trong đầu óc: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch hoặc suy nghĩ còn sơ khai, chưa được phát triển, cân nhắc hoặc tổ chức một cách cẩn thận.
    • Hỗn độn, lộn xộn: Trạng thái không trật tự, thiếu sự sắp xếp rõ ràng.
    • Không hình dáng, không hình thù : Thiếu một hình thức, cấu trúc hoặc hình dạng xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt sick from an indigested meal. (Anh ấy cảm thấy buồn nôn một bữa ăn chưa tiêu.)
    • Her proposal was still indigested and needed more work. (Đề xuất của ấy vẫn còn chưa được suy nghĩ kỹ cần thêm công sức.)
    • The room was filled with indigested piles of books and papers. (Căn phòng chất đầy những chồng sách giấy tờ lộn xộn.)
    • The clay was still an indigested lump on the potter's wheel. (Cục đất sét vẫn một khối không hình thù trên bàn xoay của người thợ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indigested thoughts": những suy nghĩ chưa chín chắn, chưa được sắp xếp.

    • He poured his indigested thoughts into his journal. (Anh ấy trút những suy nghĩ hỗn độn của mình vào nhật ký.)
  • "indigested mass": một khối hỗn độn, không hình dạng rõ ràng.

    • The data appeared as an indigested mass of numbers. (Dữ liệu hiện ra như một đống số liệu hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigestible (adj): khó tiêu, không thể tiêu hóa được (thường dùng theo nghĩa đen cho thức ăn).
  • Undigested (adj): chưa tiêu hóa (nghĩa đen, phổ biến hơn trong y học sinh học).
  • Indigestion (n): chứng khó tiêu, sự không tiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Undigested: chưa tiêu hóa.
  • Unformed: chưa định hình, chưa hình dạng.
  • Chaotic: hỗn loạn, lộn xộn.
  • Half-baked: chưa chín chắn, non nớt (về ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

indigested

A student stares at an indigested pile of notes before the exam.

tính từ
  1. không tiêu, chưa tiêu
  2. chưa suy nghĩ kỹ, chưa nghĩ ra, chưa sắp xếp trong đầu óc
  3. hỗn độn, lộn xộn
  4. không hình dáng, không hình thù

Từ gần giống