distinct

/dis'tiɳkt/
tính từ
  1. riêng biệt, khác hẳn nhau
    • Deux sons distincts
      hai âm riêng biệt
    • Traces distinctes
      dấu vết
    • Voix distincte
      tiếng nói nghe
  2. (thực vật học) rời, tự do
    • Stipules distinctes
      lá kèm tự do

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "distinct"

distinct
Les deux oiseaux ont des couleurs distinctes.