indiscrete

/,indis'kri:t/
Học thuật
Thân thiện
indiscrete

The geologist examined an indiscrete layer of fused rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rời rạc, liền khối: Chỉ một thứ đó không bị chia tách thành các phần riêng biệt, gắn kết chặt chẽ thành một khối thống nhất, không thể phân biệt các thành phần riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The minerals were heated until they formed an indiscrete mass. (Các khoáng chất được nung nóng cho đến khi chúng tạo thành một khối liền.)
    • In this rock sample, the crystals are indiscrete and cannot be easily separated. (Trong mẫu đá này, các tinh thể liền khối không thể dễ dàng tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indiscrete entity": thực thể liền khối, không phân chia.

    • Some philosophers argue that the universe began as an indiscrete entity. (Một số nhà triết học cho rằng vũ trụ bắt đầu như một thực thể liền khối.)
  • "indiscrete layer": lớp liền, không phân tầng.

    • The geology report described an indiscrete layer of sediment. (Báo cáo địa chất mô tả một lớp trầm tích liền khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscreet (adj): thiếu thận trọng, không kín đáo (từ đồng âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
    • He was indiscreet about the company's secrets. (Anh ta đã thiếu thận trọng khi nói về bí mật của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Homogeneous: đồng nhất, tính chất giống nhau trong toàn bộ.
  • Unified: thống nhất, hợp nhất.
  • Amorphous: vô định hình, không hình dạng hoặc cấu trúc rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Discrete: rời rạc, riêng biệt.
  • Separate: tách biệt.
  • Distinct: phân biệt rõ ràng.
indiscrete

The geologist examined an indiscrete layer of fused rock.

tính từ
  1. không rời rạc, gắn chặt thành một khối

Từ tương tự

Từ gần giống